Guadalajara
Mexico: Mexico
Guadalajara Resultados mais recentes
Guadalajara Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Guadalajara ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Liga MX, Clausura
Guadalajara ghi trung bình 1.86 bàn mỗi trận
Guadalajara là đội đầu tiên ghi bàn trong 62% trong suốt Liga MX, Clausura
Guadalajara không ghi được bàn trong 15% tại Liga MX, Clausura
Bàn thua
Guadalajara để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Liga MX, Clausura
Guadalajara để thủng lưới trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Guadalajara đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Liga MX, Clausura
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Guadalajara đã tham gia trong Liga MX, Clausura
Guadalajara tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Liga MX, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Guadalajara tại Liga MX, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Guadalajara tại Liga MX, Clausura
CDG thống kê
Guadalajara đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Guadalajara ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Guadalajara ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Liga MX, Clausura
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Guadalajara ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Guadalajara chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Guadalajara chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Guadalajara ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Guadalajara chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Guadalajara chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Kèo Chấp Thống Kê
Guadalajara ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Guadalajara ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Guadalajara ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Liga MX, Clausura
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Guadalajara thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Guadalajara có trung bình 5.62 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Guadalajara thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Guadalajara có trung bình 2.19 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Guadalajara thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Guadalajara có trung bình 3.43 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Phạt Góc Thống Kê
Guadalajara thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Guadalajara có trung bình 8.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Guadalajara thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Guadalajara có trung bình 3.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Guadalajara thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Guadalajara có trung bình 4.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Gonzalez A. FW13
-
2 Gonzalez B. MD6
-
3 Aguirre D. MD5
-
4 Sepulveda A. FW5
-
5 Sandoval Gonzalez S. MD5
-
6 Marin R. FW5
-
7 Alvarez E. FW4
-
8 Ledezma R. MD4
-
9 Gutierrez B. MD3
-
10 Govea O. MD2
-
11 Alvarado R. FW2
-
12 Camberos H. MD2
-
13 Campillo Del Campo D. DF2
-
14 Castillo J. DF1
-
15 Romo L. MD1
-
16 Gomez Ortiz M. DF1
-
17 Padilla J. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Guadalajara Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:3 | 5 | 7 | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:7 | -5 | 4 |
- Playoffs
Guadalajara Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
16
Ponce M.
|
|
37 | 175 | 1 | - | - | - | - | - |
| Tiền vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
34 | 171 | 1 | - | 2 | 1 | - | 1 | |
| |
28 | 163 | 2 | - | - | - | - | - |