Soligorsk
Belarus
Soligorsk Resultados mais recentes
Soligorsk Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Soligorsk ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Soligorsk ghi trung bình 2.33 bàn mỗi trận
Soligorsk là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Soligorsk không ghi được bàn trong 23% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Soligorsk để thủng lưới cứ mỗi 116 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Soligorsk để thủng lưới trung bình 0.78 bàn mỗi trận
Soligorsk đạt được 56% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Soligorsk đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Soligorsk tổng số bàn thắng mỗi trận 3.11 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Soligorsk tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Soligorsk tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Soligorsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Soligorsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Soligorsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Soligorsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Soligorsk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Soligorsk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Soligorsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Soligorsk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Soligorsk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Soligorsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Soligorsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Soligorsk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Soligorsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Soligorsk có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Soligorsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Soligorsk có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Soligorsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Soligorsk có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Soligorsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Soligorsk có trung bình 0.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Soligorsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Soligorsk có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Soligorsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Soligorsk có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Soligorsk Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:5 | 14 | 22 | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 23:12 | 11 | 22 | |
| 3 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:7 | 12 | 20 | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 21:7 | 14 | 16 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 18:11 | 7 | 16 | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 8 | 8 | 4 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 14 | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:14 | -4 | 11 | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 10 | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:13 | 0 | 10 | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | -2 | 9 | |
| 14 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:22 | -13 | 9 | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:15 | -5 | 8 | |
| 16 | 9 | 1 | 4 | 4 | 13:20 | -7 | 7 | |
| 17 | 9 | 0 | 4 | 5 | 7:18 | -11 | 4 | |
| 18 | 9 | 0 | 1 | 8 | 9:28 | -19 | 1 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation