Dinamo Minsk II
Belarus
Dinamo Minsk II Resultados mais recentes
Dinamo Minsk II Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dinamo Minsk II ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II ghi trung bình 2.11 bàn mỗi trận
Dinamo Minsk II là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II không ghi được bàn trong 12% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Dinamo Minsk II để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Dinamo Minsk II đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dinamo Minsk II đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II tổng số bàn thắng mỗi trận 3.33 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Dinamo Minsk II tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 45% đối với Dinamo Minsk II tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Dinamo Minsk II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dinamo Minsk II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Dinamo Minsk II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Dinamo Minsk II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dinamo Minsk II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dinamo Minsk II thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Dinamo Minsk II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Dinamo Minsk II có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dinamo Minsk II thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dinamo Minsk II có trung bình 0.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Dinamo Minsk II thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II có trung bình 3.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Dinamo Minsk II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II có trung bình 1.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dinamo Minsk II thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Dinamo Minsk II có trung bình 1.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Dinamo Minsk II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:5 | 14 | 22 | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 23:12 | 11 | 22 | |
| 3 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:7 | 12 | 20 | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 21:7 | 14 | 16 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 18:11 | 7 | 16 | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 8 | 8 | 4 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 14 | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:14 | -4 | 11 | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 10 | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:13 | 0 | 10 | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | -2 | 9 | |
| 14 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:22 | -13 | 9 | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:15 | -5 | 8 | |
| 16 | 9 | 1 | 4 | 4 | 13:20 | -7 | 7 | |
| 17 | 9 | 0 | 4 | 5 | 7:18 | -11 | 4 | |
| 18 | 9 | 0 | 1 | 8 | 9:28 | -19 | 1 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation