Giải Hạng Nhất Quốc Gia 2026
Với tin từ nguồn thông tin sân cỏ, Hạng Nhất Belarus đang là giải bóng đá chuyên nghiệp hàng hai của Belarus ...
Cho xem nhiều hơn
04/26
11/26
27%
Giải Hạng Nhất Quốc Gia Trò chơi hôm nay
Vòng 10
TTG
07:00
Niva Dolbizno
Orsha
1
1
TTG
08:00
Slutsk
Maladzechna
0
0
CKQ
Energetik-BGU
FC Gomel 2
CKQ
Soligorsk
Slonim
Giải Hạng Nhất Quốc Gia Resultados mais recentes
Vòng 10
TTG
06/06/26
11:00
FC Ostrovets
FC Bate Borisov 2
0
0
TTG
06/06/26
10:00
FC Minsk 2
Bumprom
1
1
TTG
06/06/26
09:00
Osipovichi
Smorgon
0
5
TTG
06/06/26
08:00
Dinamo Minsk II
Đại học Iks Labs
2
1
TTG
06/06/26
07:00
Lida
Volna Pinsk
2
4
Vòng 9
TTG
01/06/26
11:00
Volna Pinsk
Niva Dolbizno
1
0
TTG
01/06/26
11:00
Maladzechna
Dinamo Minsk II
1
1
TTG
01/06/26
10:00
FC Bate Borisov 2
Slonim
2
5
Giải Hạng Nhất Quốc Gia Lịch thi đấu
Vòng 11
13/06/26
06:00
Orsha
Lida
13/06/26
07:00
Bumprom
Soligorsk
13/06/26
08:00
Slonim
FC Ostrovets
13/06/26
09:00
Maladzechna
Energetik-BGU
13/06/26
10:00
Volna Pinsk
Osipovichi
13/06/26
12:30
Đại học Iks Labs
Slutsk
14/06/26
07:00
FC Gomel 2
Niva Dolbizno
14/06/26
08:00
Smorgon
FC Minsk 2
14/06/26
10:00
FC Bate Borisov 2
Dinamo Minsk II
Vòng 12
19/06/26
09:30
FC Minsk 2
Volna Pinsk
Giải Hạng Nhất Quốc Gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:5 | 14 | 22 | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 23:12 | 11 | 22 | |
| 3 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:7 | 12 | 20 |
Trận đấu thống kê
30%
30%
40%
27
chiến thắng sân nhà
28
Rút thăm
36
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
85%
16%
1.5
75%
10%
2.5
57%
29%
3.5
38%
48%
4.5
20%
65%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
64%
scored in 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
scored average 1H
1.07
scored average 2H
1.82
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
15%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
6%
61 - 70 phút
15%
71 - 80 phút
22%
81 - 90+ phút
24%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
6%
16 - 30 phút
6%
31 - 45+ phút
20%
46 - 60 phút
11%
61 - 75 phút
22%
76 - 90+ phút
38%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
9%
8.5
8%
9.5
6%
10.5
5%
11.5
3%
12.5
3%
13.5
3%
Kết thúc
Thẻ
0.5
17%
1.5
17%
2.5
17%
3.5
17%
4.5
17%
5.5
16%
6.5
3%