Orsha
Belarus
Orsha Resultados mais recentes
Orsha Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Orsha ghi bàn cứ mỗi 101 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Orsha ghi trung bình 0.89 bàn mỗi trận
Orsha là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Orsha không ghi được bàn trong 45% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Orsha để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Orsha để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Orsha đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Orsha đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Orsha tổng số bàn thắng mỗi trận 2.44 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Orsha tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Orsha tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Orsha đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Orsha ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Orsha ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Orsha ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Orsha chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Orsha chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Orsha ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Orsha chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Orsha chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Orsha ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Orsha ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Orsha ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Orsha thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Orsha có trung bình 1.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Orsha thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Orsha có trung bình 0.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Orsha thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Orsha có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Orsha thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Orsha có trung bình 2.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Orsha thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Orsha có trung bình 1.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Orsha thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Orsha có trung bình 0.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Orsha Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:5 | 14 | 22 | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 23:12 | 11 | 22 | |
| 3 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:7 | 12 | 20 | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 21:7 | 14 | 16 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 18:11 | 7 | 16 | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 8 | 8 | 4 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 14 | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:14 | -4 | 11 | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 10 | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:13 | 0 | 10 | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | -2 | 9 | |
| 14 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:22 | -13 | 9 | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:15 | -5 | 8 | |
| 16 | 9 | 1 | 4 | 4 | 13:20 | -7 | 7 | |
| 17 | 9 | 0 | 4 | 5 | 7:18 | -11 | 4 | |
| 18 | 9 | 0 | 1 | 8 | 9:28 | -19 | 1 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation