Sirius
Thụy Điển
Sirius Resultados mais recentes
Sirius Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sirius ghi bàn cứ mỗi 33 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius ghi trung bình 2.70 bàn mỗi trận
Sirius là đội đầu tiên ghi bàn trong 70% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius không ghi được bàn trong 0% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn thua
Sirius để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Sirius đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sirius đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius tổng số bàn thắng mỗi trận 3.70 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Sirius tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với Sirius tại Giải bóng đá Allsvenskan
CDG thống kê
Sirius đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sirius ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kèo Chấp Thống Kê
Sirius ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Sirius ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Sirius ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sirius thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius có trung bình 3.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Sirius thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Sirius có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Sirius thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Sirius có trung bình 2.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Sirius thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Sirius thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius có trung bình 5.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Sirius thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Sirius có trung bình 4.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Sirius Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 27:10 | 17 | 28 | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 20:14 | 6 | 20 | |
| 3 | 11 | 4 | 6 | 1 | 16:11 | 5 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 24:13 | 11 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:11 | 5 | 15 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:11 | 3 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:16 | -1 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:13 | 6 | 13 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 20:20 | 0 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 12 | 10 | 2 | 4 | 4 | 12:16 | -4 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:15 | -4 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13:22 | -9 | 10 | |
| 15 | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:20 | -11 | 6 | |
| 16 | 10 | 1 | 3 | 6 | 10:25 | -15 | 6 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Sirius Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
34
Celic D.
|
|
23 | 188 | 10 | - | - | 1 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
30 | 185 | 8 | 2 | - | - | - | - | |
|
22
Krusnell O.
|
|
27 | 187 | 10 | - | 4 | 2 | - | - |