Elfsborg
Thụy Điển
Elfsborg Resultados mais recentes
Elfsborg Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Elfsborg ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Elfsborg là đội đầu tiên ghi bàn trong 73% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg không ghi được bàn trong 0% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn thua
Elfsborg để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Elfsborg đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Elfsborg đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg tổng số bàn thắng mỗi trận 2.45 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Elfsborg tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Elfsborg tại Giải bóng đá Allsvenskan
CDG thống kê
Elfsborg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 73% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Elfsborg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kèo Chấp Thống Kê
Elfsborg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Elfsborg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Elfsborg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Elfsborg thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg có trung bình 3.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Elfsborg thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Elfsborg có trung bình 1.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Elfsborg thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Elfsborg có trung bình 2.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Elfsborg thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg có trung bình 8.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Elfsborg thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg có trung bình 3.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Elfsborg thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg có trung bình 5.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Elfsborg Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 27:10 | 17 | 28 | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 20:14 | 6 | 20 | |
| 3 | 11 | 4 | 6 | 1 | 16:11 | 5 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 24:13 | 11 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:11 | 5 | 15 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:11 | 3 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:16 | -1 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:13 | 6 | 13 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 20:20 | 0 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 12 | 10 | 2 | 4 | 4 | 12:16 | -4 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:15 | -4 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13:22 | -9 | 10 | |
| 15 | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:20 | -11 | 6 | |
| 16 | 10 | 1 | 3 | 6 | 10:25 | -15 | 6 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Elfsborg Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
29 | 180 | 11 | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
34 | 187 | 10 | - | - | 3 | - | 2 | |
| |
28 | 195 | 11 | - | 1 | 1 | - | - |