Đegerfors
Thụy Điển
Đegerfors Resultados mais recentes
Đegerfors Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Đegerfors ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Đegerfors là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors không ghi được bàn trong 20% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn thua
Đegerfors để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Đegerfors đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đegerfors đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors tổng số bàn thắng mỗi trận 2.80 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Đegerfors tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Đegerfors tại Giải bóng đá Allsvenskan
CDG thống kê
Đegerfors đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Đegerfors ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kèo Chấp Thống Kê
Đegerfors ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Đegerfors ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Đegerfors ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Đegerfors thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors có trung bình 3.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Đegerfors thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Đegerfors có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Đegerfors thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Đegerfors có trung bình 2.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Đegerfors thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors có trung bình 7.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Đegerfors thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors có trung bình 3.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Đegerfors thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors có trung bình 3.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Đegerfors Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 27:10 | 17 | 28 | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 20:14 | 6 | 20 | |
| 3 | 11 | 4 | 6 | 1 | 16:11 | 5 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 24:13 | 11 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:11 | 5 | 15 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:11 | 3 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:16 | -1 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:13 | 6 | 13 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 20:20 | 0 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 12 | 10 | 2 | 4 | 4 | 12:16 | -4 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:15 | -4 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13:22 | -9 | 10 | |
| 15 | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:20 | -11 | 6 | |
| 16 | 10 | 1 | 3 | 6 | 10:25 | -15 | 6 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Đegerfors Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
38
Igonen M.
|
|
29 | 188 | 10 | - | - | 1 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
35 | 179 | 9 | 1 | 3 | 3 | - | 1 | |
| |
27 | 195 | 6 | 1 | 1 | 1 | - | - |