Kalmar
Thụy Điển
Kalmar Resultados mais recentes
Kalmar Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kalmar ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kalmar ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Kalmar là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
Kalmar không ghi được bàn trong 40% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn thua
Kalmar để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
Kalmar để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Kalmar đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kalmar đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kalmar tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Kalmar tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Kalmar tại Giải bóng đá Allsvenskan
CDG thống kê
Kalmar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Kalmar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Kalmar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kalmar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kalmar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kalmar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kalmar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kalmar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kalmar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kèo Chấp Thống Kê
Kalmar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Kalmar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Kalmar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kalmar thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Kalmar có trung bình 3.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Kalmar thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Kalmar có trung bình 1.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Kalmar thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Kalmar có trung bình 2.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Kalmar thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Kalmar có trung bình 10.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Kalmar thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Kalmar có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Kalmar thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Kalmar có trung bình 5.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Kalmar Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 27:10 | 17 | 28 | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 20:14 | 6 | 20 | |
| 3 | 11 | 4 | 6 | 1 | 16:11 | 5 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 24:13 | 11 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:11 | 5 | 15 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:11 | 3 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:16 | -1 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:13 | 6 | 13 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 20:20 | 0 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 12 | 10 | 2 | 4 | 4 | 12:16 | -4 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:15 | -4 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13:22 | -9 | 10 | |
| 15 | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:20 | -11 | 6 | |
| 16 | 10 | 1 | 3 | 6 | 10:25 | -15 | 6 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Kalmar Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
30
Kindberg J.
|
|
32 | 184 | 6 | - | - | - | - | - |
| |
25 | 202 | 4 | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
39
Saetra L.
|
|
34 | 195 | 9 | - | - | 2 | - | 2 |