Roma
Ý
Roma Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Roma ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải Serie A
Roma ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Roma là đội đầu tiên ghi bàn trong 66% trong suốt Giải Serie A
Roma không ghi được bàn trong 19% tại Giải Serie A
Bàn thua
Roma để thủng lưới cứ mỗi 110 phút tại Giải Serie A
Roma để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Roma đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Roma đã tham gia trong Giải Serie A
Roma tổng số bàn thắng mỗi trận 2.37 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Roma tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Roma tại Giải Serie A
CDG thống kê
Roma đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại Giải Serie A
Roma ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải Serie A
Roma ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Roma ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Serie A
Roma chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Serie A
Roma chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải Serie A
Roma ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Serie A
Roma chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Serie A
Roma chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Serie A
Kèo Chấp Thống Kê
Roma ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Roma ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Roma ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Roma thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie A
Roma có trung bình 4.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Roma thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Roma có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Roma thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Roma có trung bình 2.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Roma thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải Serie A
Roma có trung bình 8.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Roma thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải Serie A
Roma có trung bình 3.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Roma thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải Serie A
Roma có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Malen D. FW16
-
2 Soule M. FW11
-
3 Dybala P. FW9
-
4 Mancini G. DF6
-
5 Pisilli N. MD6
-
6 Pellegrini L. MD6
-
7 Hermoso M. DF5
-
8 Franca W. DF5
-
9 Kone K. MD5
-
10 Ferguson E. FW5
-
11 Rensch D. DF5
-
12 N Dicka E. DF4
-
13 Dovbyk A. FW4
-
14 Cristante B. MD3
-
15 El Shaarawy S. FW3
-
16 El Aynaoui N. MD3
-
17 Celik Z. DF3
-
18 Baldanzi T. MD1
-
19 Vaz R. FW1
-
20 Zaragoza B. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Roma Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 6 | 5 | 89:35 | 54 | 87 | |
| 2 | 38 | 23 | 7 | 8 | 58:36 | 22 | 76 | |
| 3 | 38 | 23 | 4 | 11 | 59:31 | 28 | 73 | |
| 4 | 38 | 20 | 11 | 7 | 65:29 | 36 | 71 | |
| 5 | 38 | 20 | 10 | 8 | 53:35 | 18 | 70 | |
| 6 | 38 | 19 | 12 | 7 | 61:34 | 27 | 69 | |
| 7 | 38 | 15 | 14 | 9 | 51:36 | 15 | 59 | |
| 8 | 38 | 16 | 8 | 14 | 49:46 | 3 | 56 | |
| 9 | 38 | 14 | 12 | 12 | 41:40 | 1 | 54 | |
| 10 | 38 | 14 | 8 | 16 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 14 | 7 | 17 | 46:50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 12 | 9 | 17 | 44:63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 11 | 12 | 15 | 28:46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | 40:53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 9 | 15 | 14 | 41:50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 10 | 11 | 17 | 41:51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | 32:57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 3 | 12 | 23 | 25:61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 2 | 12 | 24 | 26:71 | -45 | 18 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Roma Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
99
Svilar M.
|
|
26 | 189 | 38 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
3
Angelino
|
|
29 | 175 | 7 | - | - | 2 | - | 2 |
|
22
Hermoso M.
|
|
30 | 184 | 27 | 3 | 2 | 9 | - | 2 |