Inter
Ý
Inter Resultados mais recentes
Inter Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Inter ghi bàn cứ mỗi 38 phút trong Giải Serie A
Inter ghi trung bình 2.34 bàn mỗi trận
Inter là đội đầu tiên ghi bàn trong 85% trong suốt Giải Serie A
Inter không ghi được bàn trong 6% tại Giải Serie A
Bàn thua
Inter để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải Serie A
Inter để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Inter đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Inter đã tham gia trong Giải Serie A
Inter tổng số bàn thắng mỗi trận 3.26 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Inter tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Inter tại Giải Serie A
CDG thống kê
Inter đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Serie A
Inter ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Serie A
Inter ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Inter ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Serie A
Inter chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Serie A
Inter chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Serie A
Inter ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải Serie A
Inter chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải Serie A
Inter chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Serie A
Kèo Chấp Thống Kê
Inter ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Inter ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Inter ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Inter thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie A
Inter có trung bình 3.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Inter thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Inter có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Inter thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Inter có trung bình 2.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Inter thắng bằng quả phạt góc trong 85% trận đấu tại Giải Serie A
Inter có trung bình 9.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Inter thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Giải Serie A
Inter có trung bình 4.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Inter thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Giải Serie A
Inter có trung bình 4.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Dimarco F. DF24
-
2 Martinez L. FW23
-
3 Thuram M. FW20
-
4 Calhanoglu H. MD13
-
5 Barella N. MD11
-
6 Esposito F. FW11
-
7 Bonny A. FW9
-
8 Zielinski P. MD9
-
9 Mkhitaryan . MD6
-
10 Bastoni A. DF5
-
11 Bisseck Y. DF5
-
12 Dumfries D. DF4
-
13 Sucic P. MD4
-
14 Augusto C. DF3
-
15 Henrique L. FW3
-
16 Akanji M. DF2
-
17 Diouf A. MD1
-
18 Topalovic L. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Inter Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 6 | 5 | 89:35 | 54 | 87 | |
| 2 | 38 | 23 | 7 | 8 | 58:36 | 22 | 76 | |
| 3 | 38 | 23 | 4 | 11 | 59:31 | 28 | 73 | |
| 4 | 38 | 20 | 11 | 7 | 65:29 | 36 | 71 | |
| 5 | 38 | 20 | 10 | 8 | 53:35 | 18 | 70 | |
| 6 | 38 | 19 | 12 | 7 | 61:34 | 27 | 69 | |
| 7 | 38 | 15 | 14 | 9 | 51:36 | 15 | 59 | |
| 8 | 38 | 16 | 8 | 14 | 49:46 | 3 | 56 | |
| 9 | 38 | 14 | 12 | 12 | 41:40 | 1 | 54 | |
| 10 | 38 | 14 | 8 | 16 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 14 | 7 | 17 | 46:50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 12 | 9 | 17 | 44:63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 11 | 12 | 15 | 28:46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | 40:53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 9 | 15 | 14 | 41:50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 10 | 11 | 17 | 41:51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | 32:57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 3 | 12 | 23 | 25:61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 2 | 12 | 24 | 26:71 | -45 | 18 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Inter Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
37 | 183 | 33 | - | - | - | - | - | |
| |
32 | 188 | 1 | - | - | - | - | 1 | |
|
13
Martinez J.
|
|
28 | 191 | 5 | - | - | - | - | - |