Como 1907
Ý
Como 1907 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Como 1907 ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải Serie A
Como 1907 ghi trung bình 1.71 bàn mỗi trận
Como 1907 là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Giải Serie A
Como 1907 không ghi được bàn trong 24% tại Giải Serie A
Bàn thua
Como 1907 để thủng lưới cứ mỗi 118 phút tại Giải Serie A
Como 1907 để thủng lưới trung bình 0.76 bàn mỗi trận
Como 1907 đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Como 1907 đã tham gia trong Giải Serie A
Como 1907 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Como 1907 tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Como 1907 tại Giải Serie A
CDG thống kê
Como 1907 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải Serie A
Como 1907 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải Serie A
Como 1907 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Como 1907 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Serie A
Como 1907 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Serie A
Como 1907 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Serie A
Como 1907 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Serie A
Como 1907 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Serie A
Como 1907 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Serie A
Kèo Chấp Thống Kê
Como 1907 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Como 1907 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Como 1907 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Como 1907 thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải Serie A
Como 1907 có trung bình 4.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Como 1907 thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Como 1907 có trung bình 1.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Como 1907 thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Como 1907 có trung bình 3.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Como 1907 thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải Serie A
Como 1907 có trung bình 7.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Como 1907 thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Serie A
Como 1907 có trung bình 3.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Como 1907 thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Serie A
Como 1907 có trung bình 3.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Paz N. FW18
-
2 Douvikas A. FW15
-
3 Da Cunha L. MD12
-
4 Rodriguez Caraballo J. FW11
-
5 Caqueret M. MD8
-
6 Baturina M. MD8
-
7 Perrone M. MD7
-
8 Kempf M. DF5
-
9 Valle A. DF5
-
10 Vojvoda M. DF4
-
11 Moreno A. DF4
-
12 Addai J. FW3
-
13 Diao A. FW3
-
14 Ramon J. DF2
-
15 Kuhn N. FW2
-
16 Butez J. GK1
-
17 Van Der Brempt I. DF1
-
18 Morata A. FW1
-
19 Smolcic I. DF1
-
20 Carlos D. DF1
-
21 Posch S. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Como 1907 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 6 | 5 | 89:35 | 54 | 87 | |
| 2 | 38 | 23 | 7 | 8 | 58:36 | 22 | 76 | |
| 3 | 38 | 23 | 4 | 11 | 59:31 | 28 | 73 | |
| 4 | 38 | 20 | 11 | 7 | 65:29 | 36 | 71 | |
| 5 | 38 | 20 | 10 | 8 | 53:35 | 18 | 70 | |
| 6 | 38 | 19 | 12 | 7 | 61:34 | 27 | 69 | |
| 7 | 38 | 15 | 14 | 9 | 51:36 | 15 | 59 | |
| 8 | 38 | 16 | 8 | 14 | 49:46 | 3 | 56 | |
| 9 | 38 | 14 | 12 | 12 | 41:40 | 1 | 54 | |
| 10 | 38 | 14 | 8 | 16 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 14 | 7 | 17 | 46:50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 12 | 9 | 17 | 44:63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 11 | 12 | 15 | 28:46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | 40:53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 9 | 15 | 14 | 41:50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 10 | 11 | 17 | 41:51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | 32:57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 3 | 12 | 23 | 25:61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 2 | 12 | 24 | 26:71 | -45 | 18 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Como 1907 Biệt đội