Parma
Ý
Parma Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Parma ghi bàn cứ mỗi 122 phút trong Giải Serie A
Parma ghi trung bình 0.74 bàn mỗi trận
Parma là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải Serie A
Parma không ghi được bàn trong 43% tại Giải Serie A
Bàn thua
Parma để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Serie A
Parma để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Parma đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Parma đã tham gia trong Giải Serie A
Parma tổng số bàn thắng mỗi trận 1.95 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 29% đối với Parma tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Parma tại Giải Serie A
CDG thống kê
Parma đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Serie A
Parma ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Serie A
Parma ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Parma ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Serie A
Parma chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Serie A
Parma chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Serie A
Parma ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Serie A
Parma chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Serie A
Parma chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Serie A
Kèo Chấp Thống Kê
Parma ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Parma ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Parma ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Serie A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Parma thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Serie A
Parma có trung bình 3.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Parma thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Parma có trung bình 1.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Parma thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Parma có trung bình 2.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Parma thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Serie A
Parma có trung bình 8.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Parma thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải Serie A
Parma có trung bình 3.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Parma thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải Serie A
Parma có trung bình 4.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Pellegrino Casanguila M. FW10
-
2 Bernabe A. MD4
-
3 Strefezza G. FW4
-
4 Benedyczak A. FW3
-
5 Caviglia H. FW3
-
6 Elphege N. FW3
-
7 Valeri E. DF2
-
8 Del Prato E. DF2
-
9 Keita M. MD2
-
10 Sorensen O. MD2
-
11 Britschgi S. DF2
-
12 Almqvist P. FW1
-
13 Ordonez C. MD1
-
14 Circati A. DF1
-
15 Estevez N. MD1
-
16 Oristanio G. MD1
-
17 Cutrone P. FW1
-
18 Troilo DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Parma Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 6 | 5 | 89:35 | 54 | 87 | |
| 2 | 38 | 23 | 7 | 8 | 58:36 | 22 | 76 | |
| 3 | 38 | 23 | 4 | 11 | 59:31 | 28 | 73 | |
| 4 | 38 | 20 | 11 | 7 | 65:29 | 36 | 71 | |
| 5 | 38 | 20 | 10 | 8 | 53:35 | 18 | 70 | |
| 6 | 38 | 19 | 12 | 7 | 61:34 | 27 | 69 | |
| 7 | 38 | 15 | 14 | 9 | 51:36 | 15 | 59 | |
| 8 | 38 | 16 | 8 | 14 | 49:46 | 3 | 56 | |
| 9 | 38 | 14 | 12 | 12 | 41:40 | 1 | 54 | |
| 10 | 38 | 14 | 8 | 16 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 14 | 7 | 17 | 46:50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 12 | 9 | 17 | 44:63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 11 | 12 | 15 | 28:46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | 40:53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 9 | 15 | 14 | 41:50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 10 | 11 | 17 | 41:51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | 32:57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 3 | 12 | 23 | 25:61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 2 | 12 | 24 | 26:71 | -45 | 18 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Parma Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
31
Suzuki Z.
|
|
23 | 190 | 20 | - | - | 1 | - | - |
|
40
Corvi E.
|
|
25 | 183 | 17 | - | - | 1 | - | - |
|
66
Rinaldi F.
|
|
23 | 188 | 1 | - | - | 1 | - | - |