Rayon Sports
Rwanda
Rayon Sports Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rayon Sports ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải vô địch quốc gia
Rayon Sports ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Rayon Sports là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Rayon Sports không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Rayon Sports để thủng lưới cứ mỗi 114 phút tại Giải vô địch quốc gia
Rayon Sports để thủng lưới trung bình 0.79 bàn mỗi trận
Rayon Sports đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rayon Sports đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Rayon Sports tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 28% đối với Rayon Sports tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 91% đối với Rayon Sports tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Rayon Sports đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rayon Sports ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rayon Sports ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rayon Sports ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rayon Sports chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rayon Sports chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rayon Sports ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rayon Sports chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rayon Sports chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Rayon Sports ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rayon Sports ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rayon Sports ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rayon Sports thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rayon Sports có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rayon Sports thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rayon Sports có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rayon Sports thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rayon Sports có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Rayon Sports thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rayon Sports có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rayon Sports thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rayon Sports có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rayon Sports thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rayon Sports có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Rayon Sports Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 6 | 5 | 74:25 | 49 | 75 | |
| 2 | 34 | 19 | 11 | 4 | 50:28 | 22 | 68 | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 41:24 | 17 | 59 | |
| 4 | 34 | 14 | 14 | 6 | 40:30 | 10 | 56 | |
| 5 | 34 | 13 | 14 | 7 | 34:21 | 13 | 53 | |
| 6 | 34 | 12 | 16 | 6 | 29:19 | 10 | 52 | |
| 7 | 34 | 12 | 11 | 11 | 36:38 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:43 | 4 | 45 | |
| 9 | 34 | 12 | 8 | 14 | 34:39 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 38:37 | 1 | 43 | |
| 11 | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:42 | -11 | 40 | |
| 12 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38:54 | -16 | 38 | |
| 13 | 34 | 7 | 16 | 11 | 32:40 | -8 | 37 | |
| 14 | 34 | 8 | 11 | 15 | 27:39 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 8 | 11 | 15 | 29:44 | -15 | 35 | |
| 16 | 34 | 9 | 8 | 17 | 19:38 | -19 | 35 | |
| 17 | 34 | 8 | 7 | 19 | 25:46 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 6 | 11 | 17 | 30:47 | -17 | 29 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation