Gorilla
Rwanda
Gorilla Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Gorilla ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Giải vô địch quốc gia
Gorilla ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Gorilla là đội đầu tiên ghi bàn trong 9% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Gorilla không ghi được bàn trong 33% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Gorilla để thủng lưới cứ mỗi 73 phút tại Giải vô địch quốc gia
Gorilla để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Gorilla đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gorilla đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Gorilla tổng số bàn thắng mỗi trận 2.15 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Gorilla tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 89% đối với Gorilla tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Gorilla đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Gorilla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Gorilla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Gorilla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Gorilla chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Gorilla chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Gorilla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Gorilla chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Gorilla chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Gorilla ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Gorilla ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Gorilla ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Gorilla thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Gorilla có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Gorilla thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Gorilla có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Gorilla thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Gorilla có trung bình 0.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Gorilla thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Gorilla có trung bình 0.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Gorilla thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Gorilla có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Gorilla thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Gorilla có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Gorilla Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 6 | 5 | 74:25 | 49 | 75 | |
| 2 | 34 | 19 | 11 | 4 | 50:28 | 22 | 68 | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 41:24 | 17 | 59 | |
| 4 | 34 | 14 | 14 | 6 | 40:30 | 10 | 56 | |
| 5 | 34 | 13 | 14 | 7 | 34:21 | 13 | 53 | |
| 6 | 34 | 12 | 16 | 6 | 29:19 | 10 | 52 | |
| 7 | 34 | 12 | 11 | 11 | 36:38 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:43 | 4 | 45 | |
| 9 | 34 | 12 | 8 | 14 | 34:39 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 38:37 | 1 | 43 | |
| 11 | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:42 | -11 | 40 | |
| 12 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38:54 | -16 | 38 | |
| 13 | 34 | 7 | 16 | 11 | 32:40 | -8 | 37 | |
| 14 | 34 | 8 | 11 | 15 | 27:39 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 8 | 11 | 15 | 29:44 | -15 | 35 | |
| 16 | 34 | 9 | 8 | 17 | 19:38 | -19 | 35 | |
| 17 | 34 | 8 | 7 | 19 | 25:46 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 6 | 11 | 17 | 30:47 | -17 | 29 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation