Cúp C2 châu Phi 2026
Cúp Liên Đoàn CAF, biết đến với tên gọi là Cúp Liên Đoàn CAF TotalEnergies vì mục đích tài trợ, là một cuộc thi hàng năm giữa các câu lạc bộ bóng đá thành lập vào năm 2004 từ việc sáp nhập giữa Cúp CAF và Cúp Nhà vô địch Cúp Châu Phi và được tổ chức bởi CAF ...
Cho xem nhiều hơn
09/25
05/26
100%
Cúp C2 châu Phi Resultados mais recentes
Cuối cùng
DKT (HP)
16/05/26
14:00
Zamalek
USM Alger
1
(7)
0
(8)
TTG
09/05/26
15:00
USM Alger
Zamalek
1
0
Bán kết
TTG
19/04/26
15:00
OC Safi
USM Alger
1
1
TTG
17/04/26
12:00
Zamalek
CR Belouizdad
0
0
HL
17/04/26
12:00
OC Safi
USM Alger
TTG
11/04/26
12:00
USM Alger
OC Safi
0
0
TTG
10/04/26
15:00
CR Belouizdad
Zamalek
0
1
Tứ kết
TTG
22/03/26
15:00
USM Alger
AS Maniema Union
1
0
TTG
22/03/26
15:00
Wydad Casablanca
OC Safi
2
2
TTG
22/03/26
12:00
Zamalek
Otoho d'Oyo
2
1
Cúp C2 châu Phi Bàn
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:4 | 5 | 14 | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 3 | 13 | |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:7 | -2 | 4 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:14 | -6 | 3 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:2 | 7 | 15 | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:3 | 5 | 12 | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:6 | -2 | 9 | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:11 | -10 | 0 |
Trận đấu thống kê
55%
22%
23%
34
chiến thắng sân nhà
14
Rút thăm
14
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
89%
12%
1.5
59%
31%
2.5
38%
52%
3.5
10%
80%
4.5
7%
83%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
63%
scored in 2H
63%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
38%
scored average 1H
1
scored average 2H
1
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
34%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
67%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
0%
61 - 75 phút
34%
76 - 90+ phút
67%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
12%
1.5
12%
2.5
12%
3.5
12%
4.5
12%
5.5
12%
6.5
12%