Bugesera
Rwanda
Bugesera Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bugesera ghi bàn cứ mỗi 96 phút trong Giải vô địch quốc gia
Bugesera ghi trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Bugesera là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Bugesera không ghi được bàn trong 39% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Bugesera để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải vô địch quốc gia
Bugesera để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Bugesera đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bugesera đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Bugesera tổng số bàn thắng mỗi trận 2.09 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Bugesera tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với Bugesera tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Bugesera đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bugesera ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bugesera ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bugesera ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bugesera chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bugesera chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bugesera ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bugesera chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bugesera chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Bugesera ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bugesera ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bugesera ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bugesera thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bugesera có trung bình 0.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bugesera thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bugesera có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bugesera thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bugesera có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Bugesera thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bugesera có trung bình 0.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bugesera thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bugesera có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bugesera thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bugesera có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Bugesera Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 6 | 5 | 74:25 | 49 | 75 | |
| 2 | 34 | 19 | 11 | 4 | 50:28 | 22 | 68 | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 41:24 | 17 | 59 | |
| 4 | 34 | 14 | 14 | 6 | 40:30 | 10 | 56 | |
| 5 | 34 | 13 | 14 | 7 | 34:21 | 13 | 53 | |
| 6 | 34 | 12 | 16 | 6 | 29:19 | 10 | 52 | |
| 7 | 34 | 12 | 11 | 11 | 36:38 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:43 | 4 | 45 | |
| 9 | 34 | 12 | 8 | 14 | 34:39 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 38:37 | 1 | 43 | |
| 11 | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:42 | -11 | 40 | |
| 12 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38:54 | -16 | 38 | |
| 13 | 34 | 7 | 16 | 11 | 32:40 | -8 | 37 | |
| 14 | 34 | 8 | 11 | 15 | 27:39 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 8 | 11 | 15 | 29:44 | -15 | 35 | |
| 16 | 34 | 9 | 8 | 17 | 19:38 | -19 | 35 | |
| 17 | 34 | 8 | 7 | 19 | 25:46 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 6 | 11 | 17 | 30:47 | -17 | 29 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation