LR Vicenza Virtus Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
LR Vicenza Virtus ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải Serie C, Bảng A
LR Vicenza Virtus ghi trung bình 1.82 bàn mỗi trận
LR Vicenza Virtus là đội đầu tiên ghi bàn trong 74% trong suốt Giải Serie C, Bảng A
LR Vicenza Virtus không ghi được bàn trong 14% tại Giải Serie C, Bảng A
Bàn thua
LR Vicenza Virtus để thủng lưới cứ mỗi 132 phút tại Giải Serie C, Bảng A
LR Vicenza Virtus để thủng lưới trung bình 0.68 bàn mỗi trận
LR Vicenza Virtus đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà LR Vicenza Virtus đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng A
LR Vicenza Virtus tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với LR Vicenza Virtus tại Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với LR Vicenza Virtus tại Giải Serie C, Bảng A
CDG thống kê
LR Vicenza Virtus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
LR Vicenza Virtus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
LR Vicenza Virtus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
LR Vicenza Virtus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
LR Vicenza Virtus chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
LR Vicenza Virtus chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
LR Vicenza Virtus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
LR Vicenza Virtus chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
LR Vicenza Virtus chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Kèo Chấp Thống Kê
LR Vicenza Virtus ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, LR Vicenza Virtus ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, LR Vicenza Virtus ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
LR Vicenza Virtus thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
LR Vicenza Virtus có trung bình 3.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, LR Vicenza Virtus thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, LR Vicenza Virtus có trung bình 1.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, LR Vicenza Virtus thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, LR Vicenza Virtus có trung bình 2.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Phạt Góc Thống Kê
LR Vicenza Virtus thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
LR Vicenza Virtus có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, LR Vicenza Virtus thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
LR Vicenza Virtus có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, LR Vicenza Virtus thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
LR Vicenza Virtus có trung bình 5.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Stuckler D. FW14
-
2 Morra C. FW11
-
3 Rauti N. FW10
-
4 Caferri L. DF7
-
5 Rada A. MD6
-
6 Capello A. FW5
-
7 Zonta L. MD5
-
8 Costa F. MD4
-
9 Tribuzzi A. MD3
-
10 Leverbe M. DF2
-
11 Cuomo G. DF2
-
12 Pellizzari G. MD2
-
13 Sandon T. DF1
-
14 Vitale M. MD1
-
15 Benassai F. DF1
-
16 Alessio F. FW1
-
17 Talarico R. MD1
-
18 Cappelletti D. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
LR Vicenza Virtus Bàn
| # | Hình thức Girone A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | -1 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | -2 | 0 |
| # | Hình thức Girone B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 0 | 3 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 0 | 3 |
| # | Hình thức Girone C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:3 | 2 | 4 | |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | -4 | 0 |
| # | Hình thức Girone D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 1 | 4 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Girone E | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | -1 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | -2 | 0 |
| # | Hình thức Girone F | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 2 | 4 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | -1 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | -1 | 1 |
| # | Hình thức Girone G | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 7:2 | 5 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:8 | -8 | 0 |
| # | Hình thức Girone H | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:3 | 3 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 6:4 | 2 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | -5 | 0 |
| # | Hình thức Girone I | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 1 | 4 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:5 | -1 | 1 |
| # | Hình thức Girone L | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:2 | 2 | 3 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | -2 | 3 |
| # | Hình thức Girone M | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 2 | 4 | |
| 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | -2 | 1 |
LR Vicenza Virtus Biệt đội
No data for selected season