A.S. Gubbio 1910
Ý
A.S. Gubbio 1910 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
A.S. Gubbio 1910 ghi bàn cứ mỗi 104 phút trong Giải Serie C, Bảng B
A.S. Gubbio 1910 ghi trung bình 0.86 bàn mỗi trận
A.S. Gubbio 1910 là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải Serie C, Bảng B
A.S. Gubbio 1910 không ghi được bàn trong 36% tại Giải Serie C, Bảng B
Bàn thua
A.S. Gubbio 1910 để thủng lưới cứ mỗi 104 phút tại Giải Serie C, Bảng B
A.S. Gubbio 1910 để thủng lưới trung bình 0.86 bàn mỗi trận
A.S. Gubbio 1910 đạt được 41% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà A.S. Gubbio 1910 đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng B
A.S. Gubbio 1910 tổng số bàn thắng mỗi trận 1.73 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 17% đối với A.S. Gubbio 1910 tại Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 92% đối với A.S. Gubbio 1910 tại Giải Serie C, Bảng B
CDG thống kê
A.S. Gubbio 1910 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
A.S. Gubbio 1910 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
A.S. Gubbio 1910 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 11% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
A.S. Gubbio 1910 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
A.S. Gubbio 1910 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
A.S. Gubbio 1910 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
A.S. Gubbio 1910 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
A.S. Gubbio 1910 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
A.S. Gubbio 1910 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
Kèo Chấp Thống Kê
A.S. Gubbio 1910 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, A.S. Gubbio 1910 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, A.S. Gubbio 1910 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
A.S. Gubbio 1910 thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
A.S. Gubbio 1910 có trung bình 4.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, A.S. Gubbio 1910 thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, A.S. Gubbio 1910 có trung bình 1.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, A.S. Gubbio 1910 thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, A.S. Gubbio 1910 có trung bình 2.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Phạt Góc Thống Kê
A.S. Gubbio 1910 thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
A.S. Gubbio 1910 có trung bình 7.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, A.S. Gubbio 1910 thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
A.S. Gubbio 1910 có trung bình 3.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, A.S. Gubbio 1910 thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
A.S. Gubbio 1910 có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
A.S. Gubbio 1910 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 24 | 8 | 4 | 64:24 | 40 | 80 | |
| 2 | 36 | 23 | 8 | 5 | 63:23 | 40 | 77 | |
| 3 | 36 | 22 | 7 | 7 | 50:30 | 20 | 73 | |
| 4 | 36 | 17 | 10 | 9 | 49:37 | 12 | 59 | |
| 5 | 36 | 14 | 11 | 11 | 46:43 | 3 | 53 | |
| 6 | 36 | 11 | 17 | 8 | 37:34 | 3 | 50 | |
| 7 | 36 | 13 | 11 | 12 | 42:45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 11 | 15 | 10 | 31:32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 14 | 11 | 11 | 44:40 | 4 | 48 | |
| 10 | 36 | 11 | 13 | 12 | 38:36 | 2 | 46 | |
| 11 | 36 | 12 | 7 | 17 | 39:51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 10 | 10 | 16 | 41:52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 10 | 10 | 16 | 35:48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 8 | 14 | 14 | 38:44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 8 | 14 | 14 | 30:36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 8 | 13 | 15 | 30:37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 6 | 18 | 12 | 32:45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 6 | 14 | 16 | 37:54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 3 | 11 | 22 | 27:62 | -35 | 20 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
A.S. Gubbio 1910 Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
22 | 194 | - | - | - | - | - | - | |
|
12
Krapikas T.
|
|
27 | 194 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
23
Bruscagin M.
|
|
36 | 184 | - | 1 | - | - | - | - |