Khust FC
Ukraina
Khust FC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Khust FC ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải hạng nhất
Khust FC ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Khust FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất
Khust FC không ghi được bàn trong 34% tại Giải hạng nhất
Bàn thua
Khust FC để thủng lưới cứ mỗi 30 phút tại Giải hạng nhất
Khust FC để thủng lưới trung bình 3.00 bàn mỗi trận
Khust FC đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Khust FC đã tham gia trong Giải hạng nhất
Khust FC tổng số bàn thắng mỗi trận 4.33 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Khust FC tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 34% đối với Khust FC tại Giải hạng nhất
CDG thống kê
Khust FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải hạng nhất
Khust FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải hạng nhất
Khust FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Khust FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Khust FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Khust FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Khust FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Khust FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Khust FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Kèo Chấp Thống Kê
Khust FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 67% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Khust FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Khust FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Khust FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Khust FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Khust FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Khust FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Khust FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Khust FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Phạt Góc Thống Kê
Khust FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Khust FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Khust FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Khust FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Khust FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Khust FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Khust FC Bàn
| # | Hình thức Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 5 | 1 | 21:7 | 14 | 29 | |
| 2 | 14 | 9 | 1 | 4 | 16:13 | 3 | 28 | |
| 3 | 14 | 6 | 4 | 4 | 20:11 | 9 | 22 | |
| 4 | 14 | 5 | 5 | 4 | 11:11 | 0 | 20 | |
| 5 | 14 | 4 | 4 | 6 | 13:17 | -4 | 16 | |
| 6 | 14 | 4 | 4 | 6 | 12:20 | -8 | 16 | |
| 7 | 14 | 3 | 4 | 7 | 14:18 | -4 | 13 | |
| 8 | 14 | 1 | 5 | 8 | 9:19 | -10 | 8 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 22:12 | 10 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 5 | 3 | 21:10 | 11 | 29 | |
| 3 | 16 | 8 | 5 | 3 | 24:14 | 10 | 29 | |
| 4 | 16 | 8 | 4 | 4 | 31:21 | 10 | 28 | |
| 5 | 16 | 6 | 5 | 5 | 23:12 | 11 | 23 | |
| 6 | 16 | 5 | 3 | 8 | 16:24 | -8 | 18 | |
| 7 | 16 | 4 | 5 | 7 | 15:22 | -7 | 17 | |
| 8 | 16 | 3 | 4 | 9 | 12:28 | -16 | 13 | |
| 9 | 16 | 2 | 3 | 11 | 10:31 | -21 | 9 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 5 | 1 | 39:15 | 24 | 53 | |
| 2 | 22 | 12 | 5 | 5 | 31:19 | 12 | 41 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 29:20 | 9 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 25:18 | 7 | 35 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 19:26 | -7 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 7 | 7 | 29:21 | 8 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 6 | 8 | 20:20 | 0 | 30 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 33:35 | -2 | 27 |
- Promotion
- Qualification Playoffs
| # | Hình thức Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 9 | 9 | 6 | 32:17 | 15 | 36 | |
| 2 | 24 | 8 | 8 | 8 | 32:28 | 4 | 32 | |
| 3 | 24 | 8 | 8 | 8 | 28:27 | 1 | 32 | |
| 4 | 24 | 8 | 4 | 12 | 25:35 | -10 | 28 | |
| 5 | 23 | 7 | 6 | 10 | 23:30 | -7 | 27 | |
| 6 | 24 | 6 | 8 | 10 | 24:35 | -11 | 26 | |
| 7 | 24 | 5 | 9 | 10 | 22:28 | -6 | 24 | |
| 8 | 24 | 3 | 8 | 13 | 19:46 | -27 | 17 | |
| 9 | 23 | 3 | 5 | 15 | 15:41 | -26 | 14 |
- Relegation Playoffs
- Relegation