Dinaz Vishgorod
Ukraina
Dinaz Vishgorod Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dinaz Vishgorod ghi bàn cứ mỗi 104 phút trong Giải hạng nhất
Dinaz Vishgorod ghi trung bình 0.86 bàn mỗi trận
Dinaz Vishgorod là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất
Dinaz Vishgorod không ghi được bàn trong 50% tại Giải hạng nhất
Bàn thua
Dinaz Vishgorod để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Giải hạng nhất
Dinaz Vishgorod để thủng lưới trung bình 2.05 bàn mỗi trận
Dinaz Vishgorod đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dinaz Vishgorod đã tham gia trong Giải hạng nhất
Dinaz Vishgorod tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Dinaz Vishgorod tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Dinaz Vishgorod tại Giải hạng nhất
CDG thống kê
Dinaz Vishgorod đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại Giải hạng nhất
Dinaz Vishgorod ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải hạng nhất
Dinaz Vishgorod ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dinaz Vishgorod ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Dinaz Vishgorod chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Dinaz Vishgorod chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Dinaz Vishgorod ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Dinaz Vishgorod chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Dinaz Vishgorod chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Kèo Chấp Thống Kê
Dinaz Vishgorod ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 69% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Dinaz Vishgorod ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Dinaz Vishgorod ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dinaz Vishgorod thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Dinaz Vishgorod có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Dinaz Vishgorod thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Dinaz Vishgorod có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Dinaz Vishgorod thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Dinaz Vishgorod có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Phạt Góc Thống Kê
Dinaz Vishgorod thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Dinaz Vishgorod có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Dinaz Vishgorod thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Dinaz Vishgorod có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Dinaz Vishgorod thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Dinaz Vishgorod có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Dinaz Vishgorod Bàn
| # | Hình thức Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 4 | 3 | 22:12 | 10 | 31 | |
| 2 | 16 | 8 | 5 | 3 | 21:10 | 11 | 29 | |
| 3 | 16 | 8 | 5 | 3 | 24:14 | 10 | 29 | |
| 4 | 16 | 8 | 4 | 4 | 31:21 | 10 | 28 | |
| 5 | 16 | 6 | 5 | 5 | 23:12 | 11 | 23 | |
| 6 | 16 | 5 | 3 | 8 | 16:24 | -8 | 18 | |
| 7 | 16 | 4 | 5 | 7 | 15:22 | -7 | 17 | |
| 8 | 16 | 3 | 4 | 9 | 12:28 | -16 | 13 | |
| 9 | 16 | 2 | 3 | 11 | 10:31 | -21 | 9 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 9 | 9 | 6 | 32:17 | 15 | 36 | |
| 2 | 24 | 8 | 8 | 8 | 32:28 | 4 | 32 | |
| 3 | 24 | 8 | 8 | 8 | 28:27 | 1 | 32 | |
| 4 | 24 | 8 | 4 | 12 | 25:35 | -10 | 28 | |
| 5 | 23 | 7 | 6 | 10 | 23:30 | -7 | 27 | |
| 6 | 24 | 6 | 8 | 10 | 24:35 | -11 | 26 | |
| 7 | 24 | 5 | 9 | 10 | 22:28 | -6 | 24 | |
| 8 | 24 | 3 | 8 | 13 | 19:46 | -27 | 17 | |
| 9 | 23 | 3 | 5 | 15 | 15:41 | -26 | 14 |
- Relegation Playoffs
- Relegation