Guayaquil City Resultados mais recentes
Guayaquil City Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Guayaquil City ghi bàn cứ mỗi 103 phút trong LigaPro Primera A
Guayaquil City ghi trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Guayaquil City là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt LigaPro Primera A
Guayaquil City không ghi được bàn trong 44% tại LigaPro Primera A
Bàn thua
Guayaquil City để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại LigaPro Primera A
Guayaquil City để thủng lưới trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Guayaquil City đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại LigaPro Primera A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Guayaquil City đã tham gia trong LigaPro Primera A
Guayaquil City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.06 trong mỗi trận tại LigaPro Primera A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Guayaquil City tại LigaPro Primera A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Guayaquil City tại LigaPro Primera A
CDG thống kê
Guayaquil City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại LigaPro Primera A
Guayaquil City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại LigaPro Primera A
Guayaquil City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại LigaPro Primera A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Guayaquil City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Guayaquil City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Guayaquil City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Guayaquil City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Guayaquil City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Guayaquil City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Kèo Chấp Thống Kê
Guayaquil City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Guayaquil City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Guayaquil City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong LigaPro Primera A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Guayaquil City thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại LigaPro Primera A
Guayaquil City có trung bình 4.25 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Guayaquil City thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Guayaquil City có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Guayaquil City thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Guayaquil City có trung bình 2.75 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Phạt Góc Thống Kê
Guayaquil City thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại LigaPro Primera A
Guayaquil City có trung bình 7.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Guayaquil City thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại LigaPro Primera A
Guayaquil City có trung bình 3.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Guayaquil City thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại LigaPro Primera A
Guayaquil City có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Guayaquil City Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 1 | 3 | 32:18 | 14 | 37 | |
| 2 | 16 | 8 | 3 | 5 | 18:17 | 1 | 27 | |
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | 26:14 | 12 | 26 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 18:13 | 5 | 26 | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 19:16 | 3 | 26 | |
| 6 | 15 | 7 | 3 | 5 | 16:13 | 3 | 24 | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:19 | 2 | 22 | |
| 8 | 16 | 6 | 4 | 6 | 13:16 | -3 | 22 | |
| 9 | 16 | 6 | 2 | 8 | 17:16 | 1 | 20 | |
| 10 | 16 | 5 | 5 | 6 | 15:18 | -3 | 20 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14:19 | -5 | 19 | |
| 12 | 16 | 4 | 6 | 6 | 19:21 | -2 | 18 | |
| 13 | 16 | 4 | 5 | 7 | 15:18 | -3 | 17 | |
| 14 | 16 | 4 | 5 | 7 | 16:22 | -6 | 17 | |
| 15 | 16 | 4 | 4 | 8 | 8:15 | -7 | 16 | |
| 16 | 16 | 3 | 3 | 10 | 7:19 | -12 | 12 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round