Emelec
Ecuador
Emelec Resultados mais recentes
Emelec Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Emelec ghi bàn cứ mỗi 111 phút trong LigaPro Primera A
Emelec ghi trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Emelec là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt LigaPro Primera A
Emelec không ghi được bàn trong 38% tại LigaPro Primera A
Bàn thua
Emelec để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại LigaPro Primera A
Emelec để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Emelec đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại LigaPro Primera A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Emelec đã tham gia trong LigaPro Primera A
Emelec tổng số bàn thắng mỗi trận 1.81 trong mỗi trận tại LigaPro Primera A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 13% đối với Emelec tại LigaPro Primera A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 94% đối với Emelec tại LigaPro Primera A
CDG thống kê
Emelec đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 32% trận đấu tại LigaPro Primera A
Emelec ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại LigaPro Primera A
Emelec ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại LigaPro Primera A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Emelec ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Emelec chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Emelec chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Emelec ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Emelec chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Emelec chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Kèo Chấp Thống Kê
Emelec ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Emelec ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Emelec ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong LigaPro Primera A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Emelec thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại LigaPro Primera A
Emelec có trung bình 5.44 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Emelec thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Emelec có trung bình 2.31 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Emelec thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Emelec có trung bình 3.13 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Phạt Góc Thống Kê
Emelec thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại LigaPro Primera A
Emelec có trung bình 9.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Emelec thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại LigaPro Primera A
Emelec có trung bình 3.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Emelec thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại LigaPro Primera A
Emelec có trung bình 5.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Emelec Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 1 | 3 | 32:18 | 14 | 37 | |
| 2 | 16 | 8 | 3 | 5 | 18:17 | 1 | 27 | |
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | 26:14 | 12 | 26 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 18:13 | 5 | 26 | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 19:16 | 3 | 26 | |
| 6 | 15 | 7 | 3 | 5 | 16:13 | 3 | 24 | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:19 | 2 | 22 | |
| 8 | 16 | 6 | 4 | 6 | 13:16 | -3 | 22 | |
| 9 | 16 | 6 | 2 | 8 | 17:16 | 1 | 20 | |
| 10 | 16 | 5 | 5 | 6 | 15:18 | -3 | 20 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14:19 | -5 | 19 | |
| 12 | 16 | 4 | 6 | 6 | 19:21 | -2 | 18 | |
| 13 | 16 | 4 | 5 | 7 | 15:18 | -3 | 17 | |
| 14 | 16 | 4 | 5 | 7 | 16:22 | -6 | 17 | |
| 15 | 16 | 4 | 4 | 8 | 8:15 | -7 | 16 | |
| 16 | 16 | 3 | 3 | 10 | 7:19 | -12 | 12 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round