Delfin
Ecuador
Delfin Resultados mais recentes
Delfin Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Delfin ghi bàn cứ mỗi 180 phút trong LigaPro Primera A
Delfin ghi trung bình 0.50 bàn mỗi trận
Delfin là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt LigaPro Primera A
Delfin không ghi được bàn trong 57% tại LigaPro Primera A
Bàn thua
Delfin để thủng lưới cứ mỗi 96 phút tại LigaPro Primera A
Delfin để thủng lưới trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Delfin đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại LigaPro Primera A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Delfin đã tham gia trong LigaPro Primera A
Delfin tổng số bàn thắng mỗi trận 1.44 trong mỗi trận tại LigaPro Primera A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 19% đối với Delfin tại LigaPro Primera A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 88% đối với Delfin tại LigaPro Primera A
CDG thống kê
Delfin đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 19% trận đấu tại LigaPro Primera A
Delfin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại LigaPro Primera A
Delfin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại LigaPro Primera A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Delfin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Delfin chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Delfin chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Delfin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Delfin chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Delfin chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Kèo Chấp Thống Kê
Delfin ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Delfin ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Delfin ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong LigaPro Primera A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Delfin thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại LigaPro Primera A
Delfin có trung bình 5.75 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Delfin thắng bằng thẻ trong 63% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Delfin có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Delfin thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Delfin có trung bình 3.75 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Phạt Góc Thống Kê
Delfin thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại LigaPro Primera A
Delfin có trung bình 8.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Delfin thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại LigaPro Primera A
Delfin có trung bình 3.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Delfin thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại LigaPro Primera A
Delfin có trung bình 4.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Delfin Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 1 | 3 | 32:18 | 14 | 37 | |
| 2 | 16 | 8 | 3 | 5 | 18:17 | 1 | 27 | |
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | 26:14 | 12 | 26 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 18:13 | 5 | 26 | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 19:16 | 3 | 26 | |
| 6 | 15 | 7 | 3 | 5 | 16:13 | 3 | 24 | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:19 | 2 | 22 | |
| 8 | 16 | 6 | 4 | 6 | 13:16 | -3 | 22 | |
| 9 | 16 | 6 | 2 | 8 | 17:16 | 1 | 20 | |
| 10 | 16 | 5 | 5 | 6 | 15:18 | -3 | 20 | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | 14:19 | -5 | 19 | |
| 12 | 16 | 4 | 6 | 6 | 19:21 | -2 | 18 | |
| 13 | 16 | 4 | 5 | 7 | 15:18 | -3 | 17 | |
| 14 | 16 | 4 | 5 | 7 | 16:22 | -6 | 17 | |
| 15 | 16 | 4 | 4 | 8 | 8:15 | -7 | 16 | |
| 16 | 16 | 3 | 3 | 10 | 7:19 | -12 | 12 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
Delfin Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
21
Heras B.
|
|
31 | 183 | - | - | - | - | - | - |
|
22
Cardenas J.
|
|
31 | 188 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
32
Bedoya A.
|
|
30 | 179 | - | - | - | - | - | - |