Galaxy FC
Botswana
Galaxy FC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Galaxy FC ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải vô địch quốc gia
Galaxy FC ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Galaxy FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Galaxy FC không ghi được bàn trong 38% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Galaxy FC để thủng lưới cứ mỗi 162 phút tại Giải vô địch quốc gia
Galaxy FC để thủng lưới trung bình 0.56 bàn mỗi trận
Galaxy FC đạt được 63% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Galaxy FC đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Galaxy FC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.04 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Galaxy FC tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Galaxy FC tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Galaxy FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Galaxy FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Galaxy FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Galaxy FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Galaxy FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Galaxy FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Galaxy FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Galaxy FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Galaxy FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Galaxy FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Galaxy FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Galaxy FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Galaxy FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Galaxy FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Galaxy FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Galaxy FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Galaxy FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Galaxy FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Galaxy FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Galaxy FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Galaxy FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Galaxy FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Galaxy FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Galaxy FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Galaxy FC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 5 | 2 | 62:15 | 47 | 74 | |
| 2 | 30 | 17 | 8 | 5 | 55:23 | 32 | 59 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 44:30 | 14 | 59 | |
| 4 | 30 | 16 | 8 | 6 | 37:18 | 19 | 56 | |
| 5 | 30 | 14 | 5 | 11 | 41:33 | 8 | 47 | |
| 6 | 30 | 12 | 11 | 7 | 35:30 | 5 | 47 | |
| 7 | 30 | 13 | 6 | 11 | 33:34 | -1 | 45 | |
| 8 | 30 | 10 | 12 | 8 | 28:25 | 3 | 42 | |
| 9 | 30 | 8 | 11 | 11 | 27:26 | 1 | 35 | |
| 10 | 30 | 8 | 9 | 13 | 29:37 | -8 | 33 | |
| 11 | 30 | 7 | 11 | 12 | 18:29 | -11 | 32 | |
| 12 | 30 | 7 | 9 | 14 | 30:42 | -12 | 30 | |
| 13 | 30 | 7 | 8 | 15 | 26:43 | -17 | 29 | |
| 14 | 30 | 7 | 6 | 17 | 17:38 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 6 | 4 | 20 | 23:58 | -35 | 22 | |
| 16 | 30 | 5 | 6 | 19 | 19:43 | -24 | 21 |
- Champions League
- Relegation