Matebele
Botswana
Matebele Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Matebele ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải vô địch quốc gia
Matebele ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Matebele là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Matebele không ghi được bàn trong 38% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Matebele để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải vô địch quốc gia
Matebele để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Matebele đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Matebele đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Matebele tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Matebele tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Matebele tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Matebele đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Matebele ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Matebele ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Matebele ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Matebele chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Matebele chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Matebele ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Matebele chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Matebele chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Matebele ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Matebele ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Matebele ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Matebele thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Matebele có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Matebele thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Matebele có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Matebele thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Matebele có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Matebele thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Matebele có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Matebele thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Matebele có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Matebele thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Matebele có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Matebele Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 5 | 2 | 62:15 | 47 | 74 | |
| 2 | 30 | 17 | 8 | 5 | 55:23 | 32 | 59 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 44:30 | 14 | 59 | |
| 4 | 30 | 16 | 8 | 6 | 37:18 | 19 | 56 | |
| 5 | 30 | 14 | 5 | 11 | 41:33 | 8 | 47 | |
| 6 | 30 | 12 | 11 | 7 | 35:30 | 5 | 47 | |
| 7 | 30 | 13 | 6 | 11 | 33:34 | -1 | 45 | |
| 8 | 30 | 10 | 12 | 8 | 28:25 | 3 | 42 | |
| 9 | 30 | 8 | 11 | 11 | 27:26 | 1 | 35 | |
| 10 | 30 | 8 | 9 | 13 | 29:37 | -8 | 33 | |
| 11 | 30 | 7 | 11 | 12 | 18:29 | -11 | 32 | |
| 12 | 30 | 7 | 9 | 14 | 30:42 | -12 | 30 | |
| 13 | 30 | 7 | 8 | 15 | 26:43 | -17 | 29 | |
| 14 | 30 | 7 | 6 | 17 | 17:38 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 6 | 4 | 20 | 23:58 | -35 | 22 | |
| 16 | 30 | 5 | 6 | 19 | 19:43 | -24 | 21 |
- Champions League
- Relegation