Gaborone United
Botswana
Gaborone United Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Gaborone United ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Giải vô địch quốc gia
Gaborone United ghi trung bình 1.93 bàn mỗi trận
Gaborone United là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Gaborone United không ghi được bàn trong 25% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Gaborone United để thủng lưới cứ mỗi 237 phút tại Giải vô địch quốc gia
Gaborone United để thủng lưới trung bình 0.38 bàn mỗi trận
Gaborone United đạt được 73% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gaborone United đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Gaborone United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.31 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Gaborone United tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Gaborone United tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Gaborone United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Gaborone United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Gaborone United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Gaborone United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Gaborone United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Gaborone United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Gaborone United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Gaborone United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Gaborone United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Gaborone United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Gaborone United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Gaborone United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Gaborone United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Gaborone United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Gaborone United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Gaborone United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Gaborone United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Gaborone United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Gaborone United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Gaborone United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Gaborone United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Gaborone United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Gaborone United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Gaborone United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Gaborone United Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 5 | 2 | 62:15 | 47 | 74 | |
| 2 | 30 | 17 | 8 | 5 | 55:23 | 32 | 59 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 44:30 | 14 | 59 | |
| 4 | 30 | 16 | 8 | 6 | 37:18 | 19 | 56 | |
| 5 | 30 | 14 | 5 | 11 | 41:33 | 8 | 47 | |
| 6 | 30 | 12 | 11 | 7 | 35:30 | 5 | 47 | |
| 7 | 30 | 13 | 6 | 11 | 33:34 | -1 | 45 | |
| 8 | 30 | 10 | 12 | 8 | 28:25 | 3 | 42 | |
| 9 | 30 | 8 | 11 | 11 | 27:26 | 1 | 35 | |
| 10 | 30 | 8 | 9 | 13 | 29:37 | -8 | 33 | |
| 11 | 30 | 7 | 11 | 12 | 18:29 | -11 | 32 | |
| 12 | 30 | 7 | 9 | 14 | 30:42 | -12 | 30 | |
| 13 | 30 | 7 | 8 | 15 | 26:43 | -17 | 29 | |
| 14 | 30 | 7 | 6 | 17 | 17:38 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 6 | 4 | 20 | 23:58 | -35 | 22 | |
| 16 | 30 | 5 | 6 | 19 | 19:43 | -24 | 21 |
- Champions League
- Relegation