Chadibe FC
Botswana
Chadibe FC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Chadibe FC ghi bàn cứ mỗi 147 phút trong Giải vô địch quốc gia
Chadibe FC ghi trung bình 0.61 bàn mỗi trận
Chadibe FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Chadibe FC không ghi được bàn trong 52% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Chadibe FC để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải vô địch quốc gia
Chadibe FC để thủng lưới trung bình 1.94 bàn mỗi trận
Chadibe FC đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chadibe FC đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Chadibe FC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.55 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Chadibe FC tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Chadibe FC tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Chadibe FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Chadibe FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Chadibe FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Chadibe FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Chadibe FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Chadibe FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Chadibe FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Chadibe FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Chadibe FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Chadibe FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Chadibe FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Chadibe FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Chadibe FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Chadibe FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Chadibe FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Chadibe FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Chadibe FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Chadibe FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Chadibe FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Chadibe FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Chadibe FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Chadibe FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Chadibe FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Chadibe FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Chadibe FC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 56:23 | 33 | 66 | |
| 2 | 30 | 17 | 9 | 4 | 51:22 | 29 | 60 | |
| 3 | 30 | 17 | 8 | 5 | 63:31 | 32 | 59 | |
| 4 | 30 | 15 | 14 | 1 | 43:20 | 23 | 59 | |
| 5 | 30 | 15 | 11 | 4 | 46:20 | 26 | 56 | |
| 6 | 30 | 15 | 9 | 6 | 37:28 | 9 | 54 | |
| 7 | 30 | 12 | 6 | 12 | 41:36 | 5 | 42 | |
| 8 | 30 | 9 | 13 | 8 | 36:31 | 5 | 40 | |
| 9 | 30 | 8 | 11 | 11 | 36:33 | 3 | 35 | |
| 10 | 30 | 7 | 11 | 12 | 18:32 | -14 | 32 | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28:33 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 8 | 6 | 16 | 30:45 | -15 | 30 | |
| 13 | 30 | 8 | 5 | 17 | 25:48 | -23 | 29 | |
| 14 | 30 | 6 | 8 | 16 | 29:45 | -16 | 26 | |
| 15 | 30 | 2 | 10 | 18 | 19:62 | -43 | 16 | |
| 16 | 30 | 2 | 7 | 21 | 18:67 | -49 | 13 |
- Champions League
- Relegation