Admira Wacker
Áo
Admira Wacker Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Admira Wacker ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong 2. Liga
Admira Wacker ghi trung bình 1.76 bàn mỗi trận
Admira Wacker là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt 2. Liga
Admira Wacker không ghi được bàn trong 21% tại 2. Liga
Bàn thua
Admira Wacker để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại 2. Liga
Admira Wacker để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Admira Wacker đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Admira Wacker đã tham gia trong 2. Liga
Admira Wacker tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Admira Wacker tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Admira Wacker tại 2. Liga
CDG thống kê
Admira Wacker đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại 2. Liga
Admira Wacker ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Admira Wacker ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Admira Wacker ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong 2. Liga
Admira Wacker chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong 2. Liga
Admira Wacker chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong 2. Liga
Admira Wacker ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong 2. Liga
Admira Wacker chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong 2. Liga
Admira Wacker chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Admira Wacker ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Admira Wacker ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Admira Wacker ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Admira Wacker thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại 2. Liga
Admira Wacker có trung bình 4.79 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Admira Wacker thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Admira Wacker có trung bình 1.14 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Admira Wacker thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Admira Wacker có trung bình 3.66 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Admira Wacker thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại 2. Liga
Admira Wacker có trung bình 9.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Admira Wacker thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại 2. Liga
Admira Wacker có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Admira Wacker thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại 2. Liga
Admira Wacker có trung bình 4.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Admira Wacker Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 6 | 6 | 40:26 | 14 | 54 | |
| 2 | 28 | 16 | 5 | 7 | 44:26 | 18 | 53 | |
| 3 | 28 | 12 | 12 | 4 | 50:29 | 21 | 48 | |
| 4 | 28 | 14 | 6 | 8 | 42:18 | 24 | 48 | |
| 5 | 28 | 13 | 8 | 7 | 47:41 | 6 | 47 | |
| 6 | 28 | 11 | 11 | 6 | 41:34 | 7 | 44 | |
| 7 | 28 | 11 | 7 | 10 | 30:25 | 5 | 40 | |
| 8 | 28 | 11 | 6 | 11 | 33:40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 9 | 10 | 9 | 36:37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 9 | 6 | 13 | 36:37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 9 | 5 | 14 | 33:45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 9 | 6 | 13 | 33:44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 8 | 4 | 16 | 31:53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 5 | 6 | 17 | 25:45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 3 | 10 | 15 | 36:57 | -21 | 16 |
- Promotion
- Relegation
Admira Wacker Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
36 | 183 | 14 | - | - | 1 | - | - | |
| |
23 | 15 | - | - | 1 | - | 1 | ||
|
31
Conde S.
|
|
23 | 186 | 1 | - | - | - | - | 1 |