Meisl Matteo
Áo
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
25 (27.12.2000)
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
78 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Meisl Matteo Trận đấu cuối cùng
Meisl Matteo Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/25 |
|
|
Đã ký |
| 29/06/25 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 27/01/25 |
|
|
Cho vay |
Meisl Matteo Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
22 | 3 | 3 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
14 | 1 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
20 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
18 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
29 | 1 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
24 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 0 | 1 | ||
| Toàn bộ | 153 | 6 | 5 | 9 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
2 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 9 | 3 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.