Austria Lustenau
Áo
Austria Lustenau Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Austria Lustenau ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong 2. Liga
Austria Lustenau ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Austria Lustenau là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt 2. Liga
Austria Lustenau không ghi được bàn trong 21% tại 2. Liga
Bàn thua
Austria Lustenau để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại 2. Liga
Austria Lustenau để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Austria Lustenau đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Austria Lustenau đã tham gia trong 2. Liga
Austria Lustenau tổng số bàn thắng mỗi trận 2.48 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Austria Lustenau tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Austria Lustenau tại 2. Liga
CDG thống kê
Austria Lustenau đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại 2. Liga
Austria Lustenau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại 2. Liga
Austria Lustenau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Austria Lustenau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong 2. Liga
Austria Lustenau chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong 2. Liga
Austria Lustenau chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong 2. Liga
Austria Lustenau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong 2. Liga
Austria Lustenau chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong 2. Liga
Austria Lustenau chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Austria Lustenau ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Austria Lustenau ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Austria Lustenau ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Austria Lustenau thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại 2. Liga
Austria Lustenau có trung bình 4.59 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Austria Lustenau thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Austria Lustenau có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Austria Lustenau thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Austria Lustenau có trung bình 3.59 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Austria Lustenau thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại 2. Liga
Austria Lustenau có trung bình 8.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Austria Lustenau thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại 2. Liga
Austria Lustenau có trung bình 4.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Austria Lustenau thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Austria Lustenau có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Ndiaga Wade M. MD11
-
2 Delaye S. MD9
-
3 Lahne J. FW9
-
4 Bouchenna M. FW8
-
5 Jastremski L. FW6
-
6 Voisine R. DF5
-
7 Diarra S. MD5
-
8 Rodrigues W. DF2
-
9 Gmeiner F. DF2
-
10 Gorzel N. MD2
-
11 Grabher P. MD2
-
12 Ibertsberger L. DF2
-
13 Ismailcebioglu H. MD2
-
14 Maak M. DF2
-
15 Vucenovic M. FW2
-
16 Rouquette A. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Austria Lustenau Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 6 | 6 | 40:26 | 14 | 54 | |
| 2 | 28 | 16 | 5 | 7 | 44:26 | 18 | 53 | |
| 3 | 28 | 12 | 12 | 4 | 50:29 | 21 | 48 | |
| 4 | 28 | 14 | 6 | 8 | 42:18 | 24 | 48 | |
| 5 | 28 | 13 | 8 | 7 | 47:41 | 6 | 47 | |
| 6 | 28 | 11 | 11 | 6 | 41:34 | 7 | 44 | |
| 7 | 28 | 11 | 7 | 10 | 30:25 | 5 | 40 | |
| 8 | 28 | 11 | 6 | 11 | 33:40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 9 | 10 | 9 | 36:37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 9 | 6 | 13 | 36:37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 9 | 5 | 14 | 33:45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 9 | 6 | 13 | 33:44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 8 | 4 | 16 | 31:53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 5 | 6 | 17 | 25:45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 3 | 10 | 15 | 36:57 | -21 | 16 |
- Promotion
- Relegation
Austria Lustenau Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
27
Schierl D.
|
|
31 | 185 | 29 | - | - | 2 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
31
Maak M.
|
|
34 | 191 | 28 | 1 | 1 | 4 | - | 9 |
| |
32 | 181 | 26 | 2 | - | 4 | 1 | 9 |