SKU Amstetten
Áo
SKU Amstetten Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SKU Amstetten ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong 2. Liga
SKU Amstetten ghi trung bình 1.52 bàn mỗi trận
SKU Amstetten là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt 2. Liga
SKU Amstetten không ghi được bàn trong 25% tại 2. Liga
Bàn thua
SKU Amstetten để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại 2. Liga
SKU Amstetten để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
SKU Amstetten đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SKU Amstetten đã tham gia trong 2. Liga
SKU Amstetten tổng số bàn thắng mỗi trận 2.69 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với SKU Amstetten tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với SKU Amstetten tại 2. Liga
CDG thống kê
SKU Amstetten đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại 2. Liga
SKU Amstetten ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại 2. Liga
SKU Amstetten ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SKU Amstetten ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong 2. Liga
SKU Amstetten chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong 2. Liga
SKU Amstetten chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong 2. Liga
SKU Amstetten ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 52% số bàn thắng trong 2. Liga
SKU Amstetten chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong 2. Liga
SKU Amstetten chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
SKU Amstetten ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Trong hiệp một, SKU Amstetten ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, SKU Amstetten ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SKU Amstetten thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại 2. Liga
SKU Amstetten có trung bình 4.34 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, SKU Amstetten thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, SKU Amstetten có trung bình 1.34 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, SKU Amstetten thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, SKU Amstetten có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
SKU Amstetten thắng bằng quả phạt góc trong 63% trận đấu tại 2. Liga
SKU Amstetten có trung bình 9.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, SKU Amstetten thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại 2. Liga
SKU Amstetten có trung bình 4.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, SKU Amstetten thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại 2. Liga
SKU Amstetten có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
SKU Amstetten Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 6 | 6 | 40:26 | 14 | 54 | |
| 2 | 28 | 16 | 5 | 7 | 44:26 | 18 | 53 | |
| 3 | 28 | 12 | 12 | 4 | 50:29 | 21 | 48 | |
| 4 | 28 | 14 | 6 | 8 | 42:18 | 24 | 48 | |
| 5 | 28 | 13 | 8 | 7 | 47:41 | 6 | 47 | |
| 6 | 28 | 11 | 11 | 6 | 41:34 | 7 | 44 | |
| 7 | 28 | 11 | 7 | 10 | 30:25 | 5 | 40 | |
| 8 | 28 | 11 | 6 | 11 | 33:40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 9 | 10 | 9 | 36:37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 9 | 6 | 13 | 36:37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 9 | 5 | 14 | 33:45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 9 | 6 | 13 | 33:44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 8 | 4 | 16 | 31:53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 5 | 6 | 17 | 25:45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 3 | 10 | 15 | 36:57 | -21 | 16 |
- Promotion
- Relegation
SKU Amstetten Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
24 | 193 | 23 | - | - | 1 | 2 | - | |
|
32
Scherz B.
|
|
19 | 178 | 1 | - | - | - | - | 1 |
|
13
Neudhart S.
|
|
33 | 3 | - | - | - | - | 1 |