Rowe Aaron
Anh
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
25 (07.09.2000)
Chiều cao:
168 cm
Cân nặng:
69 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Rowe Aaron Trận đấu cuối cùng
Rowe Aaron Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 30/05/24 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 29/08/23 |
|
|
Cho vay |
Rowe Aaron Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
27 | 1 | 1 | 5 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
16 | 1 | 3 | 5 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
41 | 2 | 5 | 13 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
20 | 1 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 114 | 5 | 10 | 24 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 13 | 4 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Rowe Aaron lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 08.04.2025 | 10.04.2025 |
|
| 10.07.2021 | 16.12.2021 |
|
| 24.07.2019 | 20.09.2019 |
|