Ramirez Dani
Tây Ban Nha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
33 (18.06.1992)
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
70 kg
Chân ưu tiên:
both
Ramirez Dani Trận đấu cuối cùng
Ramirez Dani Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 21/10/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 31/07/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 03/07/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Ramirez Dani Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
34 | 7 | 4 | 4 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
32 | 9 | 1 | 4 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 0 | 1 | 1 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
26 | 1 | 4 | 2 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
30 | 6 | 2 | 3 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
16 | 4 | 6 | 3 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
20 | 6 | 3 | 4 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
31 | 10 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
22 | 1 | 0 | 3 | 1 | ||
| Toàn bộ | 229 | 45 | 21 | 27 | 3 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 21 | 6 | 1 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
10 | 1 | 3 | 3 | 0 | ||
| Toàn bộ | 10 | 1 | 3 | 3 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Ramirez Dani lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 19.12.2020 | 28.01.2021 |
|