LKS Łódź
Ba Lan
LKS Łódź Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
LKS Łódź ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải I Liga
LKS Łódź ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
LKS Łódź là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải I Liga
LKS Łódź không ghi được bàn trong 18% tại Giải I Liga
Bàn thua
LKS Łódź để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải I Liga
LKS Łódź để thủng lưới trung bình 1.40 bàn mỗi trận
LKS Łódź đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải I Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà LKS Łódź đã tham gia trong Giải I Liga
LKS Łódź tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 66% đối với LKS Łódź tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với LKS Łódź tại Giải I Liga
CDG thống kê
LKS Łódź đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải I Liga
LKS Łódź ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải I Liga
LKS Łódź ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải I Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
LKS Łódź ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải I Liga
LKS Łódź chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải I Liga
LKS Łódź chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải I Liga
LKS Łódź ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Giải I Liga
LKS Łódź chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải I Liga
LKS Łódź chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải I Liga
Kèo Chấp Thống Kê
LKS Łódź ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải I Liga
Trong hiệp một, LKS Łódź ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải I Liga
Trong hiệp hai, LKS Łódź ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải I Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
LKS Łódź thắng bằng thẻ trong 49% trận đấu tại Giải I Liga
LKS Łódź có trung bình 3.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, LKS Łódź thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, LKS Łódź có trung bình 1.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, LKS Łódź thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, LKS Łódź có trung bình 2.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Phạt Góc Thống Kê
LKS Łódź thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Giải I Liga
LKS Łódź có trung bình 11.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, LKS Łódź thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Giải I Liga
LKS Łódź có trung bình 5.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, LKS Łódź thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải I Liga
LKS Łódź có trung bình 5.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Piasecki F. FW14
-
2 Craciun A. DF6
-
3 Lewandowski M. FW5
-
4 Loffelsend J. DF5
-
5 Hinokio K. MD4
-
6 Fort A. FW4
-
7 Krykun S. MD3
-
8 Rudol S. DF2
-
9 Falowski K.1
-
10 Ernst S. MD1
-
11 Mokrzycki M. MD1
-
12 Wysokinski M.1
-
13 Balic H. FW1
-
14 Norlin G. MD1
-
15 Toma B. MD1
-
16 Glowacki P. MD1
-
17 Terlecki K. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
LKS Łódź Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 11 | 3 | 72:32 | 40 | 71 | |
| 2 | 34 | 17 | 11 | 6 | 69:47 | 22 | 62 | |
| 3 | 34 | 16 | 9 | 9 | 70:47 | 23 | 57 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 48:36 | 12 | 55 | |
| 5 | 34 | 15 | 9 | 10 | 56:48 | 8 | 54 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:49 | 3 | 53 | |
| 7 | 34 | 14 | 11 | 9 | 54:46 | 8 | 53 | |
| 8 | 34 | 15 | 7 | 12 | 52:53 | -1 | 52 | |
| 9 | 34 | 12 | 13 | 9 | 45:40 | 5 | 49 | |
| 10 | 34 | 13 | 8 | 13 | 56:50 | 6 | 47 | |
| 11 | 34 | 11 | 12 | 11 | 51:54 | -3 | 45 | |
| 12 | 34 | 11 | 11 | 12 | 34:40 | -6 | 44 | |
| 13 | 34 | 12 | 7 | 15 | 49:60 | -11 | 43 | |
| 14 | 34 | 10 | 6 | 18 | 51:62 | -11 | 36 | |
| 15 | 34 | 9 | 9 | 16 | 33:43 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 7 | 7 | 20 | 40:68 | -28 | 28 | |
| 17 | 34 | 5 | 12 | 17 | 39:62 | -23 | 27 | |
| 18 | 34 | 5 | 8 | 21 | 40:74 | -34 | 23 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
LKS Łódź Biệt đội
No data for selected season