Bonmann Hendrik
Đức
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
32 (22.01.1994)
Chiều cao:
194 cm
Cân nặng:
82 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€736.5k
Bonmann Hendrik Trận đấu cuối cùng
Bonmann Hendrik Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 30/06/22 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 30/09/20 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Bonmann Hendrik Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
19 | 35 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
17 | 76 | 8 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
24 | 71 | 6 | 2 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
32 | 64 | 8 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
34 | 70 | 5 | 3 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
20 | 70 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 176 | 64.3 | 30 | 10 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 100 | 3 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 80 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 90.0 | 3 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
7 | 73 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 76 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
4 | 83 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 59 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 81 | 3 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 23 | 74.4 | 8 | 4 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Bonmann Hendrik lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 27.06.2017 | 07.02.2018 |
|