Wolfsberger AC
Áo
Wolfsberger AC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Wolfsberger AC ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Bundesliga
Wolfsberger AC ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Wolfsberger AC là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Bundesliga
Wolfsberger AC không ghi được bàn trong 25% tại Bundesliga
Bàn thua
Wolfsberger AC để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Bundesliga
Wolfsberger AC để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Wolfsberger AC đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wolfsberger AC đã tham gia trong Bundesliga
Wolfsberger AC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Wolfsberger AC tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Wolfsberger AC tại Bundesliga
CDG thống kê
Wolfsberger AC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Bundesliga
Wolfsberger AC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Bundesliga
Wolfsberger AC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Bundesliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Wolfsberger AC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Bundesliga
Wolfsberger AC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Bundesliga
Wolfsberger AC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Bundesliga
Wolfsberger AC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Bundesliga
Wolfsberger AC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Bundesliga
Wolfsberger AC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Bundesliga
Kèo Chấp Thống Kê
Wolfsberger AC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Bundesliga
Trong hiệp một, Wolfsberger AC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Bundesliga
Trong hiệp hai, Wolfsberger AC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Bundesliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Wolfsberger AC thắng bằng thẻ trong 52% trận đấu tại Bundesliga
Wolfsberger AC có trung bình 4.18 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Wolfsberger AC thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Wolfsberger AC có trung bình 1.39 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Wolfsberger AC thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Wolfsberger AC có trung bình 2.79 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Wolfsberger AC thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Bundesliga
Wolfsberger AC có trung bình 8.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Wolfsberger AC thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Bundesliga
Wolfsberger AC có trung bình 3.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Wolfsberger AC thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Bundesliga
Wolfsberger AC có trung bình 4.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Wolfsberger AC Bàn
| # | Hình thức Bundesliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Bundesliga 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 12 | 6 | 14 | 38:42 | -4 | 28 | |
| 2 | 32 | 11 | 8 | 13 | 41:42 | -1 | 28 | |
| 3 | 32 | 10 | 12 | 10 | 36:39 | -3 | 27 | |
| 4 | 32 | 9 | 10 | 13 | 42:45 | -3 | 27 | |
| 5 | 32 | 10 | 10 | 12 | 40:52 | -12 | 24 | |
| 6 | 32 | 8 | 5 | 19 | 37:49 | -12 | 21 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
Wolfsberger AC Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
25 | 191 | 3 | - | - | - | - | - | |
|
12
Polster N.
|
|
23 | 185 | 30 | - | - | 3 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
34 | 192 | 28 | 2 | - | 4 | - | 6 |