Siêu Giải đấu 2026
Giải bóng đá chuyên nghip cao nhất Hy Lạp Super League Greece 1 (tiếng Hy Lạp: Σούπερ Λιγκ Ελλάδας 1), hay còn được biết đến với tên Stoiximan Super League vì lý do tài trợ ...
Cho xem nhiều hơn
08/25
05/26
100%
Siêu Giải đấu Resultados mais recentes
Vòng 10
TTG
21/05/26
12:00
Kifisias
AEL 1964
3
2
TTG
21/05/26
12:00
Panetolikos
Asteras Tripolis
1
2
TTG
21/05/26
11:00
Atromitos
Panserraikos
6
0
Vòng 6
TTG
17/05/26
12:30
AEK Athens
Olympiacos Piraeus
1
1
TTG
17/05/26
12:30
Panathinaikos
P.A.O.K.
2
2
TTG
17/05/26
10:00
Aris
Levadiakos
3
0
TTG
17/05/26
10:00
OFI Crete
Volos NFC
3
1
Vòng 9
TTG
17/05/26
08:00
Panserraikos
Panetolikos
1
1
TTG
16/05/26
12:00
Asteras Tripolis
Kifisias
0
0
TTG
16/05/26
12:00
AEL 1964
Atromitos
2
1
Siêu Giải đấu Bàn
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 21 | 9 | 2 | 57:20 | 37 | 72 | |
| 2 | 32 | 19 | 9 | 4 | 51:17 | 34 | 66 | |
| 3 | 32 | 18 | 10 | 4 | 59:25 | 34 | 64 | |
| 4 | 32 | 14 | 10 | 8 | 47:33 | 14 | 52 |
| # | Tập đoàn Qualifying Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 11 | 13 | 8 | 34:32 | 2 | 31 | |
| 2 | 32 | 15 | 7 | 10 | 63:47 | 16 | 31 | |
| 3 | 32 | 12 | 3 | 17 | 43:55 | -12 | 23 | |
| 4 | 32 | 9 | 5 | 18 | 33:55 | -22 | 17 |
Trận đấu thống kê
42%
27%
31%
97
chiến thắng sân nhà
67
Rút thăm
72
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
75%
16%
2.5
50%
42%
3.5
25%
67%
4.5
13%
79%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
71%
scored in 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
scored average 1H
1.19
scored average 2H
1.37
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
18%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
62%
8.5
51%
9.5
41%
10.5
29%
11.5
20%
12.5
12%
13.5
5%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
99%
3.5
98%
4.5
96%
5.5
91%
6.5
32%
Siêu Giải đấu Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng