Young Fellows Juventus
Thụy Sĩ
Young Fellows Juventus Resultados mais recentes
Young Fellows Juventus Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Young Fellows Juventus ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong Erste Liga
Young Fellows Juventus ghi trung bình 2.06 bàn mỗi trận
Young Fellows Juventus là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Erste Liga
Young Fellows Juventus không ghi được bàn trong 23% tại Erste Liga
Bàn thua
Young Fellows Juventus để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Erste Liga
Young Fellows Juventus để thủng lưới trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Young Fellows Juventus đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Erste Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Young Fellows Juventus đã tham gia trong Erste Liga
Young Fellows Juventus tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Erste Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Young Fellows Juventus tại Erste Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Young Fellows Juventus tại Erste Liga
CDG thống kê
Young Fellows Juventus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Erste Liga
Young Fellows Juventus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Erste Liga
Young Fellows Juventus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Erste Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Young Fellows Juventus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Erste Liga
Young Fellows Juventus chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Erste Liga
Young Fellows Juventus chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Erste Liga
Young Fellows Juventus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Erste Liga
Young Fellows Juventus chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Erste Liga
Young Fellows Juventus chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Erste Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Young Fellows Juventus ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Erste Liga
Trong hiệp một, Young Fellows Juventus ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Erste Liga
Trong hiệp hai, Young Fellows Juventus ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Erste Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Young Fellows Juventus thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Erste Liga
Young Fellows Juventus có trung bình 0.28 thẻ trong các trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp một, Young Fellows Juventus thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp một, Young Fellows Juventus có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp hai, Young Fellows Juventus thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp hai, Young Fellows Juventus có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Erste Liga
Phạt Góc Thống Kê
Young Fellows Juventus thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Erste Liga
Young Fellows Juventus có trung bình 0.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp một, Young Fellows Juventus thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Erste Liga
Young Fellows Juventus có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp hai, Young Fellows Juventus thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Erste Liga
Young Fellows Juventus có trung bình 0.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Erste Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Young Fellows Juventus Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 4 | 3 | 81:26 | 55 | 73 | |
| 2 | 30 | 19 | 4 | 7 | 74:52 | 22 | 61 | |
| 3 | 30 | 18 | 6 | 6 | 53:31 | 22 | 60 | |
| 4 | 30 | 18 | 5 | 7 | 74:36 | 38 | 59 | |
| 5 | 30 | 12 | 8 | 10 | 54:47 | 7 | 44 | |
| 6 | 30 | 12 | 7 | 11 | 53:53 | 0 | 43 | |
| 7 | 30 | 11 | 8 | 11 | 58:53 | 5 | 41 | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 42:44 | -2 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 59:53 | 6 | 39 | |
| 10 | 30 | 10 | 9 | 11 | 46:44 | 2 | 39 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 54:56 | -2 | 36 | |
| 12 | 30 | 7 | 11 | 12 | 35:51 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 9 | 5 | 16 | 47:66 | -19 | 32 | |
| 14 | 30 | 7 | 6 | 17 | 35:63 | -28 | 27 | |
| 15 | 30 | 6 | 7 | 17 | 32:62 | -30 | 25 | |
| 16 | 30 | 3 | 5 | 22 | 25:85 | -60 | 14 |
- Promotion Playoffs
- Relegation