FC Widnau
Thụy Sĩ
FC Widnau Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FC Widnau ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Erste Liga
FC Widnau ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
FC Widnau là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Erste Liga
FC Widnau không ghi được bàn trong 28% tại Erste Liga
Bàn thua
FC Widnau để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Erste Liga
FC Widnau để thủng lưới trung bình 1.67 bàn mỗi trận
FC Widnau đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Erste Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Widnau đã tham gia trong Erste Liga
FC Widnau tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Erste Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với FC Widnau tại Erste Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với FC Widnau tại Erste Liga
CDG thống kê
FC Widnau đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Erste Liga
FC Widnau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Erste Liga
FC Widnau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Erste Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FC Widnau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Erste Liga
FC Widnau chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Erste Liga
FC Widnau chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Erste Liga
FC Widnau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Erste Liga
FC Widnau chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Erste Liga
FC Widnau chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Erste Liga
Kèo Chấp Thống Kê
FC Widnau ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Erste Liga
Trong hiệp một, FC Widnau ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Erste Liga
Trong hiệp hai, FC Widnau ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Erste Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FC Widnau thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Erste Liga
FC Widnau có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp một, FC Widnau thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp một, FC Widnau có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp hai, FC Widnau thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp hai, FC Widnau có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Erste Liga
Phạt Góc Thống Kê
FC Widnau thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Erste Liga
FC Widnau có trung bình 0.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp một, FC Widnau thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Erste Liga
FC Widnau có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp hai, FC Widnau thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Erste Liga
FC Widnau có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Erste Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
FC Widnau Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 4 | 3 | 81:26 | 55 | 73 | |
| 2 | 30 | 19 | 4 | 7 | 74:52 | 22 | 61 | |
| 3 | 30 | 18 | 6 | 6 | 53:31 | 22 | 60 | |
| 4 | 30 | 18 | 5 | 7 | 74:36 | 38 | 59 | |
| 5 | 30 | 12 | 8 | 10 | 54:47 | 7 | 44 | |
| 6 | 30 | 12 | 7 | 11 | 53:53 | 0 | 43 | |
| 7 | 30 | 11 | 8 | 11 | 58:53 | 5 | 41 | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 42:44 | -2 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 59:53 | 6 | 39 | |
| 10 | 30 | 10 | 9 | 11 | 46:44 | 2 | 39 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 54:56 | -2 | 36 | |
| 12 | 30 | 7 | 11 | 12 | 35:51 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 9 | 5 | 16 | 47:66 | -19 | 32 | |
| 14 | 30 | 7 | 6 | 17 | 35:63 | -28 | 27 | |
| 15 | 30 | 6 | 7 | 17 | 32:62 | -30 | 25 | |
| 16 | 30 | 3 | 5 | 22 | 25:85 | -60 | 14 |
- Promotion Playoffs
- Relegation