USV Eschen-Mauren
Sân quốc Liechtenstein
USV Eschen-Mauren Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
USV Eschen-Mauren ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Erste Liga
USV Eschen-Mauren ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
USV Eschen-Mauren là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Erste Liga
USV Eschen-Mauren không ghi được bàn trong 36% tại Erste Liga
Bàn thua
USV Eschen-Mauren để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Erste Liga
USV Eschen-Mauren để thủng lưới trung bình 1.65 bàn mỗi trận
USV Eschen-Mauren đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Erste Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà USV Eschen-Mauren đã tham gia trong Erste Liga
USV Eschen-Mauren tổng số bàn thắng mỗi trận 2.65 trong mỗi trận tại Erste Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với USV Eschen-Mauren tại Erste Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với USV Eschen-Mauren tại Erste Liga
CDG thống kê
USV Eschen-Mauren đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Erste Liga
USV Eschen-Mauren ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Erste Liga
USV Eschen-Mauren ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Erste Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
USV Eschen-Mauren ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Erste Liga
USV Eschen-Mauren chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Erste Liga
USV Eschen-Mauren chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Erste Liga
USV Eschen-Mauren ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Erste Liga
USV Eschen-Mauren chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Erste Liga
USV Eschen-Mauren chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Erste Liga
Kèo Chấp Thống Kê
USV Eschen-Mauren ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Erste Liga
Trong hiệp một, USV Eschen-Mauren ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Erste Liga
Trong hiệp hai, USV Eschen-Mauren ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Erste Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
USV Eschen-Mauren thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Erste Liga
USV Eschen-Mauren có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp một, USV Eschen-Mauren thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp một, USV Eschen-Mauren có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp hai, USV Eschen-Mauren thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp hai, USV Eschen-Mauren có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Erste Liga
Phạt Góc Thống Kê
USV Eschen-Mauren thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Erste Liga
USV Eschen-Mauren có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp một, USV Eschen-Mauren thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Erste Liga
USV Eschen-Mauren có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Erste Liga
Trong hiệp hai, USV Eschen-Mauren thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Erste Liga
USV Eschen-Mauren có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Erste Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
USV Eschen-Mauren Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 4 | 3 | 81:26 | 55 | 73 | |
| 2 | 30 | 19 | 4 | 7 | 74:52 | 22 | 61 | |
| 3 | 30 | 18 | 6 | 6 | 53:31 | 22 | 60 | |
| 4 | 30 | 18 | 5 | 7 | 74:36 | 38 | 59 | |
| 5 | 30 | 12 | 8 | 10 | 54:47 | 7 | 44 | |
| 6 | 30 | 12 | 7 | 11 | 53:53 | 0 | 43 | |
| 7 | 30 | 11 | 8 | 11 | 58:53 | 5 | 41 | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 42:44 | -2 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 59:53 | 6 | 39 | |
| 10 | 30 | 10 | 9 | 11 | 46:44 | 2 | 39 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 54:56 | -2 | 36 | |
| 12 | 30 | 7 | 11 | 12 | 35:51 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 9 | 5 | 16 | 47:66 | -19 | 32 | |
| 14 | 30 | 7 | 6 | 17 | 35:63 | -28 | 27 | |
| 15 | 30 | 6 | 7 | 17 | 32:62 | -30 | 25 | |
| 16 | 30 | 3 | 5 | 22 | 25:85 | -60 | 14 |
- Promotion Playoffs
- Relegation