WSG Tirol
Áo
WSG Tirol Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
WSG Tirol ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Bundesliga
WSG Tirol ghi trung bình 1.25 bàn mỗi trận
WSG Tirol là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Bundesliga
WSG Tirol không ghi được bàn trong 29% tại Bundesliga
Bàn thua
WSG Tirol để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Bundesliga
WSG Tirol để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
WSG Tirol đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà WSG Tirol đã tham gia trong Bundesliga
WSG Tirol tổng số bàn thắng mỗi trận 2.88 trong mỗi trận tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với WSG Tirol tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 63% đối với WSG Tirol tại Bundesliga
CDG thống kê
WSG Tirol đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Bundesliga
WSG Tirol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Bundesliga
WSG Tirol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Bundesliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
WSG Tirol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Bundesliga
WSG Tirol chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Bundesliga
WSG Tirol chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Bundesliga
WSG Tirol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Bundesliga
WSG Tirol chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Bundesliga
WSG Tirol chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Bundesliga
Kèo Chấp Thống Kê
WSG Tirol ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Bundesliga
Trong hiệp một, WSG Tirol ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Bundesliga
Trong hiệp hai, WSG Tirol ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Bundesliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
WSG Tirol thắng bằng thẻ trong 63% trận đấu tại Bundesliga
WSG Tirol có trung bình 4.03 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, WSG Tirol thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, WSG Tirol có trung bình 1.59 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, WSG Tirol thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, WSG Tirol có trung bình 2.44 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
WSG Tirol thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Bundesliga
WSG Tirol có trung bình 9.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, WSG Tirol thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Bundesliga
WSG Tirol có trung bình 4.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, WSG Tirol thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Bundesliga
WSG Tirol có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Muller V. MD14
-
2 Frederiksen N. FW12
-
3 Wels M. MD6
-
4 Boras M. DF5
-
5 Bockle B. DF4
-
6 Ola-Adebomi A. FW4
-
7 Anselm T. FW2
-
8 Lawrence J. DF2
-
9 Sabitzer T. FW2
-
10 Taferner M. MD2
-
11 Naschberger J. MD2
-
12 Hinterseer L. FW2
-
13 Sulzbacher L. DF2
-
14 Butler Q. MD1
-
15 Diarra M. MD1
-
16 Kubatta D. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
WSG Tirol Bàn
| # | Hình thức Bundesliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Bundesliga 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 12 | 6 | 14 | 38:42 | -4 | 28 | |
| 2 | 32 | 11 | 8 | 13 | 41:42 | -1 | 28 | |
| 3 | 32 | 10 | 12 | 10 | 36:39 | -3 | 27 | |
| 4 | 32 | 9 | 10 | 13 | 42:45 | -3 | 27 | |
| 5 | 32 | 10 | 10 | 12 | 40:52 | -12 | 24 | |
| 6 | 32 | 8 | 5 | 19 | 37:49 | -12 | 21 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
WSG Tirol Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
40
Stejskal A.
|
|
24 | 189 | 31 | - | - | 1 | - | - |
|
13
Eckmayr A.
|
|
26 | 186 | 1 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
29 | 190 | 16 | - | - | 3 | - | 5 |