Austria Wien
Áo
Austria Wien Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Austria Wien ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Bundesliga
Austria Wien ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Austria Wien là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Bundesliga
Austria Wien không ghi được bàn trong 16% tại Bundesliga
Bàn thua
Austria Wien để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Bundesliga
Austria Wien để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Austria Wien đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Austria Wien đã tham gia trong Bundesliga
Austria Wien tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Austria Wien tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 63% đối với Austria Wien tại Bundesliga
CDG thống kê
Austria Wien đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Bundesliga
Austria Wien ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Bundesliga
Austria Wien ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Bundesliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Austria Wien ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Bundesliga
Austria Wien chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Bundesliga
Austria Wien chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Bundesliga
Austria Wien ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Bundesliga
Austria Wien chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Bundesliga
Austria Wien chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Bundesliga
Kèo Chấp Thống Kê
Austria Wien ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Bundesliga
Trong hiệp một, Austria Wien ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Bundesliga
Trong hiệp hai, Austria Wien ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Bundesliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Austria Wien thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Bundesliga
Austria Wien có trung bình 3.97 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Austria Wien thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Austria Wien có trung bình 1.03 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Austria Wien thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Austria Wien có trung bình 2.94 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Austria Wien thắng bằng quả phạt góc trong 69% trận đấu tại Bundesliga
Austria Wien có trung bình 9.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Austria Wien thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Bundesliga
Austria Wien có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Austria Wien thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Bundesliga
Austria Wien có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Eggestein J. FW15
-
2 Barry A. MD8
-
3 Lee T. DF8
-
4 Fischer M. MD7
-
5 Sarkaria M. FW6
-
6 Saljic S. MD5
-
7 Plavotic T. DF4
-
8 Botic N. FW4
-
9 Boateng K. FW4
-
10 Ranftl R. MD3
-
11 Dragovic A. DF2
-
12 Wiesinger P. DF2
-
13 Fitz D. MD2
-
14 Radonjic D. DF1
-
15 Raguz M. FW1
-
16 Schablas M. DF1
-
17 Markovic V. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Austria Wien Bàn
| # | Hình thức Bundesliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33:26 | 7 | 38 | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42:26 | 16 | 37 | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:30 | 2 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34:30 | 4 | 36 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26:25 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29:24 | 5 | 33 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31:30 | 1 | 31 | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22:23 | -1 | 29 | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:30 | -4 | 28 | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22:36 | -14 | 20 | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:36 | -16 | 15 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Bundesliga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 17 | 7 | 8 | 56:42 | 14 | 39 | |
| 2 | 32 | 16 | 8 | 8 | 51:35 | 16 | 37 | |
| 3 | 32 | 13 | 9 | 10 | 56:41 | 15 | 29 | |
| 4 | 32 | 14 | 5 | 13 | 45:50 | -5 | 29 | |
| 5 | 32 | 12 | 8 | 12 | 36:41 | -5 | 27 | |
| 6 | 32 | 10 | 12 | 10 | 40:40 | 0 | 25 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Qualification Playoffs
Austria Wien Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
33 | 198 | 32 | - | - | 2 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
15
Dragovic A.
|
|
35 | 186 | 28 | 2 | - | 5 | - | - |
|
28
Wiesinger P.
|
|
32 | 181 | 29 | 1 | 1 | 8 | 1 | 1 |