Welwalu Adigrat
Ê-ti-ô-pi-a
Welwalu Adigrat Resultados mais recentes
Welwalu Adigrat Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Welwalu Adigrat ghi bàn cứ mỗi 102 phút trong Giải Ngoại Hạng
Welwalu Adigrat ghi trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Welwalu Adigrat là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Welwalu Adigrat không ghi được bàn trong 39% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Welwalu Adigrat để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải Ngoại Hạng
Welwalu Adigrat để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Welwalu Adigrat đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Welwalu Adigrat đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Welwalu Adigrat tổng số bàn thắng mỗi trận 1.88 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Welwalu Adigrat tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 92% đối với Welwalu Adigrat tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Welwalu Adigrat đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Welwalu Adigrat ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Welwalu Adigrat ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Welwalu Adigrat ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Welwalu Adigrat chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Welwalu Adigrat chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Welwalu Adigrat ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Welwalu Adigrat chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Welwalu Adigrat chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Welwalu Adigrat ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Welwalu Adigrat ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Welwalu Adigrat ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Welwalu Adigrat thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Welwalu Adigrat có trung bình 0.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Welwalu Adigrat thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Welwalu Adigrat có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Welwalu Adigrat thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Welwalu Adigrat có trung bình 0.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Welwalu Adigrat thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Welwalu Adigrat có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Welwalu Adigrat thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Welwalu Adigrat có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Welwalu Adigrat thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Welwalu Adigrat có trung bình 0.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Welwalu Adigrat Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 17 | 10 | 7 | 39:20 | 19 | 61 | |
| 2 | 34 | 13 | 14 | 7 | 43:26 | 17 | 53 | |
| 3 | 34 | 13 | 14 | 7 | 32:25 | 7 | 53 | |
| 4 | 34 | 12 | 12 | 10 | 33:26 | 7 | 48 | |
| 5 | 34 | 11 | 13 | 10 | 28:24 | 4 | 46 | |
| 6 | 34 | 9 | 19 | 6 | 26:23 | 3 | 46 | |
| 7 | 34 | 12 | 10 | 12 | 36:37 | -1 | 46 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 28:30 | -2 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 13 | 10 | 24:27 | -3 | 46 | |
| 10 | 34 | 11 | 12 | 11 | 42:39 | 3 | 45 | |
| 11 | 34 | 9 | 17 | 8 | 32:29 | 3 | 44 | |
| 12 | 34 | 9 | 16 | 9 | 29:26 | 3 | 43 | |
| 13 | 34 | 9 | 16 | 9 | 30:29 | 1 | 43 | |
| 14 | 34 | 10 | 13 | 11 | 29:33 | -4 | 43 | |
| 15 | 34 | 9 | 14 | 11 | 30:34 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 8 | 15 | 11 | 30:34 | -4 | 39 | |
| 17 | 34 | 8 | 14 | 12 | 21:28 | -7 | 38 | |
| 18 | 34 | 7 | 14 | 13 | 23:35 | -12 | 35 | |
| 19 | 34 | 7 | 14 | 13 | 22:38 | -16 | 35 | |
| 20 | 34 | 6 | 14 | 14 | 27:41 | -14 | 32 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation