CBE SA
Ê-ti-ô-pi-a
CBE SA Resultados mais recentes
CBE SA Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CBE SA ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải Ngoại Hạng
CBE SA ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
CBE SA là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải Ngoại Hạng
CBE SA không ghi được bàn trong 30% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
CBE SA để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải Ngoại Hạng
CBE SA để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
CBE SA đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CBE SA đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
CBE SA tổng số bàn thắng mỗi trận 2.38 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với CBE SA tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với CBE SA tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
CBE SA đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
CBE SA ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
CBE SA ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CBE SA ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
CBE SA chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
CBE SA chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
CBE SA ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
CBE SA chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
CBE SA chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
CBE SA ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, CBE SA ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, CBE SA ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CBE SA thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
CBE SA có trung bình 0.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, CBE SA thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, CBE SA có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, CBE SA thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, CBE SA có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
CBE SA thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
CBE SA có trung bình 0.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, CBE SA thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
CBE SA có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, CBE SA thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
CBE SA có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
CBE SA Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 17 | 10 | 7 | 39:20 | 19 | 61 | |
| 2 | 34 | 13 | 14 | 7 | 43:26 | 17 | 53 | |
| 3 | 34 | 13 | 14 | 7 | 32:25 | 7 | 53 | |
| 4 | 34 | 12 | 12 | 10 | 33:26 | 7 | 48 | |
| 5 | 34 | 11 | 13 | 10 | 28:24 | 4 | 46 | |
| 6 | 34 | 9 | 19 | 6 | 26:23 | 3 | 46 | |
| 7 | 34 | 12 | 10 | 12 | 36:37 | -1 | 46 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 28:30 | -2 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 13 | 10 | 24:27 | -3 | 46 | |
| 10 | 34 | 11 | 12 | 11 | 42:39 | 3 | 45 | |
| 11 | 34 | 9 | 17 | 8 | 32:29 | 3 | 44 | |
| 12 | 34 | 9 | 16 | 9 | 29:26 | 3 | 43 | |
| 13 | 34 | 9 | 16 | 9 | 30:29 | 1 | 43 | |
| 14 | 34 | 10 | 13 | 11 | 29:33 | -4 | 43 | |
| 15 | 34 | 9 | 14 | 11 | 30:34 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 8 | 15 | 11 | 30:34 | -4 | 39 | |
| 17 | 34 | 8 | 14 | 12 | 21:28 | -7 | 38 | |
| 18 | 34 | 7 | 14 | 13 | 23:35 | -12 | 35 | |
| 19 | 34 | 7 | 14 | 13 | 22:38 | -16 | 35 | |
| 20 | 34 | 6 | 14 | 14 | 27:41 | -14 | 32 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation