Ethio Electric
Ê-ti-ô-pi-a
Ethio Electric Resultados mais recentes
Ethio Electric Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ethio Electric ghi bàn cứ mỗi 109 phút trong Giải Ngoại Hạng
Ethio Electric ghi trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Ethio Electric là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Ethio Electric không ghi được bàn trong 48% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Ethio Electric để thủng lưới cứ mỗi 128 phút tại Giải Ngoại Hạng
Ethio Electric để thủng lưới trung bình 0.71 bàn mỗi trận
Ethio Electric đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ethio Electric đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Ethio Electric tổng số bàn thắng mỗi trận 1.53 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 27% đối với Ethio Electric tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 92% đối với Ethio Electric tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Ethio Electric đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Ethio Electric ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Ethio Electric ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ethio Electric ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Ethio Electric chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Ethio Electric chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Ethio Electric ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Ethio Electric chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Ethio Electric chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Ethio Electric ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Ethio Electric ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Ethio Electric ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ethio Electric thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Ethio Electric có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Ethio Electric thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Ethio Electric có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Ethio Electric thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Ethio Electric có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Ethio Electric thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Ethio Electric có trung bình 0.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Ethio Electric thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Ethio Electric có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Ethio Electric thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Ethio Electric có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Ethio Electric Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 17 | 10 | 7 | 39:20 | 19 | 61 | |
| 2 | 34 | 13 | 14 | 7 | 43:26 | 17 | 53 | |
| 3 | 34 | 13 | 14 | 7 | 32:25 | 7 | 53 | |
| 4 | 34 | 12 | 12 | 10 | 33:26 | 7 | 48 | |
| 5 | 34 | 11 | 13 | 10 | 28:24 | 4 | 46 | |
| 6 | 34 | 9 | 19 | 6 | 26:23 | 3 | 46 | |
| 7 | 34 | 12 | 10 | 12 | 36:37 | -1 | 46 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 28:30 | -2 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 13 | 10 | 24:27 | -3 | 46 | |
| 10 | 34 | 11 | 12 | 11 | 42:39 | 3 | 45 | |
| 11 | 34 | 9 | 17 | 8 | 32:29 | 3 | 44 | |
| 12 | 34 | 9 | 16 | 9 | 29:26 | 3 | 43 | |
| 13 | 34 | 9 | 16 | 9 | 30:29 | 1 | 43 | |
| 14 | 34 | 10 | 13 | 11 | 29:33 | -4 | 43 | |
| 15 | 34 | 9 | 14 | 11 | 30:34 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 8 | 15 | 11 | 30:34 | -4 | 39 | |
| 17 | 34 | 8 | 14 | 12 | 21:28 | -7 | 38 | |
| 18 | 34 | 7 | 14 | 13 | 23:35 | -12 | 35 | |
| 19 | 34 | 7 | 14 | 13 | 22:38 | -16 | 35 | |
| 20 | 34 | 6 | 14 | 14 | 27:41 | -14 | 32 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation