Vitesse
Hà Lan
Vitesse Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Vitesse ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Eerste Divisie
Vitesse ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Vitesse là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Eerste Divisie
Vitesse không ghi được bàn trong 22% tại Eerste Divisie
Bàn thua
Vitesse để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Eerste Divisie
Vitesse để thủng lưới trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Vitesse đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vitesse đã tham gia trong Eerste Divisie
Vitesse tổng số bàn thắng mỗi trận 3.14 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Vitesse tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Vitesse tại Eerste Divisie
CDG thống kê
Vitesse đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Eerste Divisie
Vitesse ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Eerste Divisie
Vitesse ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Vitesse ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Vitesse chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Vitesse chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Vitesse ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Vitesse chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Vitesse chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Kèo Chấp Thống Kê
Vitesse ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, Vitesse ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Vitesse ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Eerste Divisie
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Vitesse thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Eerste Divisie
Vitesse có trung bình 5.65 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Vitesse thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Vitesse có trung bình 1.92 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Vitesse thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Vitesse có trung bình 3.73 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
Vitesse thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Eerste Divisie
Vitesse có trung bình 8.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Vitesse thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Eerste Divisie
Vitesse có trung bình 3.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Vitesse thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Eerste Divisie
Vitesse có trung bình 5.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Vitesse Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 29 | 2 | 7 | 90:37 | 53 | 89 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 75:48 | 27 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 8 | 10 | 59:42 | 17 | 68 | |
| 4 | 38 | 18 | 9 | 11 | 74:58 | 16 | 63 | |
| 5 | 38 | 18 | 4 | 16 | 78:63 | 15 | 58 | |
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 71:59 | 12 | 58 | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 66:64 | 2 | 56 | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 59:54 | 5 | 55 | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | 65:69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 12 | 11 | 15 | 48:56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 14 | 5 | 19 | 51:69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 12 | 10 | 16 | 58:62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | 50:58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 12 | 9 | 17 | 58:72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 15 | 11 | 12 | 64:55 | 9 | 44 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 54:64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 12 | 4 | 22 | 61:76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 42:62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 9 | 11 | 18 | 41:73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 9 | 8 | 21 | 50:73 | -23 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
Vitesse Biệt đội
No data for selected season