Roda JC Kerkrade
Hà Lan
Roda JC Kerkrade Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Roda JC Kerkrade ghi bàn cứ mỗi 135 phút trong Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade ghi trung bình 0.67 bàn mỗi trận
Roda JC Kerkrade là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade không ghi được bàn trong 34% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Roda JC Kerkrade để thủng lưới cứ mỗi 135 phút tại Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade để thủng lưới trung bình 0.67 bàn mỗi trận
Roda JC Kerkrade đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Roda JC Kerkrade đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade tổng số bàn thắng mỗi trận 1.33 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 0% đối với Roda JC Kerkrade tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 100% đối với Roda JC Kerkrade tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Roda JC Kerkrade đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 67% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Roda JC Kerkrade ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 134% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 134% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Roda JC Kerkrade ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Roda JC Kerkrade ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Roda JC Kerkrade ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Roda JC Kerkrade thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade có trung bình 2.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Roda JC Kerkrade thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Roda JC Kerkrade có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Roda JC Kerkrade thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Roda JC Kerkrade có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Roda JC Kerkrade thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade có trung bình 8.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Roda JC Kerkrade thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade có trung bình 3.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Roda JC Kerkrade thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Roda JC Kerkrade có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Roda JC Kerkrade Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 29 | 2 | 7 | 90:37 | 53 | 89 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 75:48 | 27 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 8 | 10 | 59:42 | 17 | 68 | |
| 4 | 38 | 18 | 9 | 11 | 74:58 | 16 | 63 | |
| 5 | 38 | 18 | 4 | 16 | 78:63 | 15 | 58 | |
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 71:59 | 12 | 58 | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 66:64 | 2 | 56 | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 59:54 | 5 | 55 | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | 65:69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 12 | 11 | 15 | 48:56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 14 | 5 | 19 | 51:69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 12 | 10 | 16 | 58:62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | 50:58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 12 | 9 | 17 | 58:72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 15 | 11 | 12 | 64:55 | 9 | 44 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 54:64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 12 | 4 | 22 | 61:76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 42:62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 9 | 11 | 18 | 41:73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 9 | 8 | 21 | 50:73 | -23 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
Roda JC Kerkrade Biệt đội
No data for selected season