Helmond Sport
Hà Lan
Helmond Sport Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Helmond Sport ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Eerste Divisie
Helmond Sport ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Helmond Sport là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Eerste Divisie
Helmond Sport không ghi được bàn trong 32% tại Eerste Divisie
Bàn thua
Helmond Sport để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Eerste Divisie
Helmond Sport để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Helmond Sport đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Helmond Sport đã tham gia trong Eerste Divisie
Helmond Sport tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Helmond Sport tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Helmond Sport tại Eerste Divisie
CDG thống kê
Helmond Sport đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Eerste Divisie
Helmond Sport ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Eerste Divisie
Helmond Sport ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Helmond Sport ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Helmond Sport chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Helmond Sport chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Helmond Sport ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Helmond Sport chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Helmond Sport chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Kèo Chấp Thống Kê
Helmond Sport ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, Helmond Sport ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Helmond Sport ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Eerste Divisie
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Helmond Sport thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Eerste Divisie
Helmond Sport có trung bình 3.76 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Helmond Sport thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Helmond Sport có trung bình 1.21 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Helmond Sport thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Helmond Sport có trung bình 2.55 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
Helmond Sport thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Eerste Divisie
Helmond Sport có trung bình 10.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Helmond Sport thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Eerste Divisie
Helmond Sport có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Helmond Sport thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Eerste Divisie
Helmond Sport có trung bình 5.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Helmond Sport Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 29 | 2 | 7 | 90:37 | 53 | 89 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 75:48 | 27 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 8 | 10 | 59:42 | 17 | 68 | |
| 4 | 38 | 18 | 9 | 11 | 74:58 | 16 | 63 | |
| 5 | 38 | 18 | 4 | 16 | 78:63 | 15 | 58 | |
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 71:59 | 12 | 58 | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 66:64 | 2 | 56 | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 59:54 | 5 | 55 | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | 65:69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 12 | 11 | 15 | 48:56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 14 | 5 | 19 | 51:69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 12 | 10 | 16 | 58:62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | 50:58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 12 | 9 | 17 | 58:72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 15 | 11 | 12 | 64:55 | 9 | 44 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 54:64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 12 | 4 | 22 | 61:76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 42:62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 9 | 11 | 18 | 41:73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 9 | 8 | 21 | 50:73 | -23 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
Helmond Sport Biệt đội
No data for selected season