NK Varaždin
Croatia: Croatia
NK Varaždin Resultados mais recentes
NK Varaždin Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
NK Varaždin ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải vô địch quốc gia
NK Varaždin ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận
NK Varaždin là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải vô địch quốc gia
NK Varaždin không ghi được bàn trong 17% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
NK Varaždin để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải vô địch quốc gia
NK Varaždin để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
NK Varaždin đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Varaždin đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
NK Varaždin tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với NK Varaždin tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với NK Varaždin tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
NK Varaždin đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Varaždin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Varaždin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
NK Varaždin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Varaždin chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Varaždin chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Varaždin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Varaždin chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NK Varaždin chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
NK Varaždin ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Varaždin ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Varaždin ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
NK Varaždin thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Varaždin có trung bình 4.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Varaždin thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Varaždin có trung bình 1.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Varaždin thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Varaždin có trung bình 2.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
NK Varaždin thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Varaždin có trung bình 9.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NK Varaždin thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Varaždin có trung bình 4.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NK Varaždin thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NK Varaždin có trung bình 5.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Latkovic A. MD13
-
2 Mamut I. FW10
-
3 Tavares I. FW9
-
4 Mamic L. FW9
-
5 Maglica F. DF5
-
6 Borsic A. MD3
-
7 Vuk M. FW3
-
8 Skaricic L. DF3
-
9 Canjuga I. MD2
-
10 Sikosek G. DF2
-
11 Duvnjak T. MD1
-
12 Belcar L. MD1
-
13 Mladenovski M. DF1
-
14 Marina M. MD1
-
15 Dabro M. FW1
-
16 Barac M. DF1
-
17 Abdullazada R. FW1
-
18 Lesjak S. DF1
-
19 Puclin D. MD1
-
20 Juric S. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
NK Varaždin Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 5 | 4 | 93:28 | 65 | 86 | |
| 2 | 36 | 20 | 8 | 8 | 61:36 | 25 | 68 | |
| 3 | 36 | 15 | 9 | 12 | 47:46 | 1 | 54 | |
| 4 | 36 | 14 | 11 | 11 | 49:36 | 13 | 53 | |
| 5 | 36 | 10 | 14 | 12 | 40:52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 12 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 11 | 8 | 17 | 40:48 | -8 | 41 | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | 46:61 | -15 | 41 | |
| 9 | 36 | 8 | 11 | 17 | 27:49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 6 | 10 | 20 | 37:73 | -36 | 28 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
NK Varaždin Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
33 | 191 | - | - | - | - | - | - | |
|
33
Silic J.
|
|
26 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
23
Maglica F.
|
|
28 | 190 | - | - | - | - | - | - |